to wrap up
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
kết thúc, hoàn thành
Đừng chỉ tra "to wrap up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to complete a meeting, task, agreement, etc.
Câu ví dụ
It 's time to wrap up the project and present the final results .
Đã đến lúc hoàn thành dự án và trình bày kết quả cuối cùng.
Luyện tập
"to wrap up" nghĩa là gì?