to wrap up

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
kết thúc, hoàn thành
🎯
Đừng chỉ tra "to wrap up" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to complete a meeting, task, agreement, etc.
✏️
Câu ví dụ
It 's time to wrap up the project and present the final results .
Đã đến lúc hoàn thành dự án và trình bày kết quả cuối cùng.
✅
Luyện tập

"to wrap up" nghĩa là gì?