Nghĩa tiếng Việt
lưỡng cư, động vật lưỡng cư
Đừng chỉ tra "amphibian" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
any cold-blooded animal with the ability to live both on land and in water, such as toads, frogs, etc.
Câu ví dụ
Some amphibians, such as the African clawed frog , are commonly kept as pets in home aquariums .
Một số loài lưỡng cư, như ếch móng vuốt châu Phi, thường được nuôi làm thú cưng trong bể cá tại nhà.
Luyện tập
"amphibian" nghĩa là gì?