Nghĩa tiếng Việt
màn hình, thiết bị hiển thị
Đừng chỉ tra "display" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an electronic device that visually presents data
Câu ví dụ
The airport installed digital displays to show flight schedules and gate information.
Sân bay đã lắp đặt các màn hình kỹ thuật số để hiển thị lịch trình chuyến bay và thông tin cổng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
show chương trình, buổi biểu diễn
Luyện tập
"display" nghĩa là gì?