flashy

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hào nhoáng, lòe loẹt
🎯
Đừng chỉ tra "flashy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
strikingly bright and eye-catching, often in a way that is showy or extravagant
✏️
Câu ví dụ
He wore a flashy suit to the party , hoping to stand out in the crowd .
Anh ấy mặc một bộ đồ lòe loẹt đến bữa tiệc, hy vọng nổi bật giữa đám đông.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"flashy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Lightness