Nghĩa tiếng Việt
hào nhoáng, lòe loẹt
Đừng chỉ tra "flashy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
strikingly bright and eye-catching, often in a way that is showy or extravagant
Câu ví dụ
He wore a flashy suit to the party , hoping to stand out in the crowd .
Anh ấy mặc một bộ đồ lòe loẹt đến bữa tiệc, hy vọng nổi bật giữa đám đông.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"flashy" nghĩa là gì?