west

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tây,phương tây, the direction where the sun sets
🎯
Đừng chỉ tra "west" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the direction toward which the sun goes down, which is on the left side of a person facing north
✏️
Câu ví dụ
The west offers a wide range of outdoor activities , such as hiking , camping , and fishing .
Phía tây cung cấp một loạt các hoạt động ngoài trời, như đi bộ đường dài, cắm trại và câu cá.
✅
Luyện tập

"west" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Cardinal Directions