gunner

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
pháo thủ, người bắn pháo
🎯
Đừng chỉ tra "gunner" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a member of an armed force who is specifically trained to fire large guns
✏️
Câu ví dụ
Gunners in the tank unit trained rigorously to maintain proficiency in operating their weapons systems .
Các pháo thủ trong đơn vị xe tăng đã được huấn luyện nghiêm ngặt để duy trì trình độ thành thạo trong việc vận hành hệ thống vũ khí của họ.
✅
Luyện tập

"gunner" nghĩa là gì?