Nghĩa tiếng Việt
sân thượng, ban công
Đừng chỉ tra "terrace" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a flat paved area, particularly one next to a building or restaurant, where people can sit, eat, relax, etc.
Câu ví dụ
She enjoyed reading on the sunny terrace.
Cô ấy thích đọc sách trên sân thượng đầy nắng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
bench ghế dài, băng ghế
Luyện tập
"terrace" nghĩa là gì?