movie theater
Noun / Danh từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
rạp chiếu phim, rạp xi nê
Đừng chỉ tra "movie theater" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a place where we go to watch movies
Câu ví dụ
We visit the movie theater occasionally to escape into a different world through films .
Chúng tôi thỉnh thoảng đến rạp chiếu phim để thoát vào một thế giới khác thông qua các bộ phim.
Luyện tập
"movie theater" nghĩa là gì?