First Day with a Personal Trainer

Ngày đầu tập với huấn luyện viên cá nhân
A2 The Human Body 62 câu 13 từ vựng ~2 phút nghe
Ms. Hanh joined a gym because her doctor told her to do more exercise. Today is her first session with Max, a personal trainer.
Chị Hạnh đăng ký tập gym vì bác sĩ khuyên chị nên vận động nhiều hơn. Hôm nay là buổi tập đầu tiên của chị với Max, huấn luyện viên cá nhân.
Nhân vật: Max, Ms. Hanh
62 câu
Max

Good morning, Ms. Hanh. Welcome to your first session. How are you feeling?

Chào buổi sáng, chị Hạnh. Chào mừng chị đến buổi tập đầu tiên. Chị thấy thế nào?

Ms. Hanh

A little nervous. I didn't do any exercise for ten years.

Hơi lo một chút. Mười năm nay tôi chẳng tập thể dục gì cả.

Max

That's OK. Everyone starts somewhere. Why did you decide to join the gym?

Không sao đâu. Ai cũng phải bắt đầu từ đâu đó. Sao chị quyết định đi tập gym?

Ms. Hanh

My doctor said I'm physically weak. I get tired easily, and my heart beats fast when I climb the stairs.

Bác sĩ bảo thể lực tôi yếu. Tôi dễ mệt, mà leo cầu thang là tim đập nhanh.

Max

I see. Then we'll start slowly. What do you want to change?

Tôi hiểu rồi. Vậy mình sẽ bắt đầu từ từ. Chị muốn thay đổi điều gì?

Ms. Hanh

I want to be stronger. And I want to lose some fat around my stomach.

Tôi muốn khỏe hơn. Và tôi muốn giảm bớt mỡ bụng.

Max

Good goals. Let's start on the running machine. Walk for ten minutes to warm up.

Mục tiêu tốt đấy. Mình bắt đầu với máy chạy bộ nhé. Chị đi bộ mười phút để khởi động.

Ten minutes later(Mười phút sau)
Ms. Hanh

Phew! I'm out of breath already.

Phù! Tôi hết hơi rồi.

Max

Slow down a little. Try to control your breathing. Breathe in through your nose and out through your mouth.

Chị đi chậm lại chút. Cố điều hòa hơi thở. Hít vào bằng mũi, thở ra bằng miệng.

Ms. Hanh

OK... That's better.

Được rồi... Đỡ hơn rồi.

Max

Great. Now let's do some exercises for your legs. These are squats. They make the muscles in your thighs strong.

Tốt lắm. Giờ mình tập vài bài cho chân. Đây là động tác squat. Nó giúp cơ đùi khỏe lên.

Ms. Hanh

Like this? Ow, my legs are shaking!

Thế này à? Ái, chân tôi run quá!

Max

That's normal. Your muscles are working hard. Do ten more.

Bình thường thôi. Cơ của chị đang làm việc vất vả. Làm thêm mười cái nữa.

Ms. Hanh

Ten more? You're a cruel man!

Mười cái nữa á? Anh ác thật đấy!

Max

Ha ha. Everyone says that. Now, lie down here. We're going to work on your chest and shoulders.

Ha ha. Ai cũng nói thế. Giờ chị nằm xuống đây. Mình sẽ tập ngực và vai.

Ms. Hanh

With those heavy weights?

Với mấy quả tạ nặng kia à?

Max

No, with these small ones. Two kilos each. Push them up slowly.

Không, với mấy quả nhỏ này. Mỗi quả hai cân. Đẩy lên từ từ.

Ms. Hanh

Hmm, my forearms hurt a little.

Ừm, cẳng tay tôi hơi đau.

Max

You're holding the weights too tightly. Relax your hands.

Chị đang nắm tạ chặt quá. Thả lỏng tay ra.

Ms. Hanh

Oh yes, that's easier. How often should I come here?

À đúng rồi, dễ hơn rồi. Tôi nên đến đây bao lâu một lần?

Max

Three times a week is best. Physical exercise is good for your mind, too. You'll sleep better.

Một tuần ba buổi là tốt nhất. Vận động thể chất còn tốt cho tinh thần nữa. Chị sẽ ngủ ngon hơn.

Ms. Hanh

I hope so. When will I see results?

Mong là vậy. Khi nào tôi mới thấy kết quả?

Max

Maybe in one or two months. You must be patient and eat healthy food.

Có lẽ một hoặc hai tháng. Chị phải kiên nhẫn và ăn uống lành mạnh.

Ms. Hanh

No more milk tea, right?

Không trà sữa nữa, phải không?

Max

Maybe one a week. Not one a day!

Có thể một cốc một tuần. Chứ không phải một cốc một ngày!

Ms. Hanh

Ha ha. OK, coach. See you on Wednesday.

Ha ha. Được rồi, huấn luyện viên. Hẹn gặp anh thứ Tư.

Từ vựng trong bài (13)

physically ˈfɪzɪkəɫi Trạng từ
về mặt thể chất, thuộc về cơ thể
weak ˈwik Tính từ
yếu, mong manh
heart ˈhɑɹt Danh từ
trái tim, quả tim
strong ˈstɹɔŋ Tính từ
mạnh mẽ, khỏe
Trong bài: stronger
fat ˈfæt Danh từ
breath ˈbɹɛθ Danh từ
hơi thở, nhịp thở
breathing ˈbɹiðɪŋ Danh từ
hơi thở, sự thở
muscle ˈməsəɫ Danh từ
cơ bắp
Trong bài: muscles
thigh ˈθaɪ Danh từ
đùi, phần trên của chân
Trong bài: thighs
chest ˈtʃɛst Danh từ
shoulder ˈʃoʊɫdɝ Danh từ
Trong bài: shoulders
forearm ˈfɔˌɹɑɹm Danh từ
cẳng tay, phần dưới của cánh tay
Trong bài: forearms
physical ˈfɪzɪkəɫ Tính từ
thể chất, thuộc về cơ thể

Mẫu câu hay

I'm out of breath already.
Tôi hết hơi rồi.
out of breath = hụt hơi, thở không ra hơi (sau khi chạy, leo cầu thang...).
Try to control your breathing.
Cố điều hòa hơi thở.
breath là danh từ (hơi thở), breathe là động từ (thở), breathing là việc thở.
They make the muscles in your thighs strong.
Chúng làm cho cơ đùi khỏe lên.
make + danh từ + tính từ = làm cho cái gì trở nên thế nào.
How often should I come here?
Tôi nên đến đây bao lâu một lần?
How often...? hỏi tần suất. Trả lời: three times a week, once a month...

Kiểm tra nhanh

1. Why did Ms. Hanh join the gym?
💡 "My doctor said I'm physically weak."
2. Why do her forearms hurt?
💡 "You're holding the weights too tightly. Relax your hands."
3. How often should she come to the gym?
💡 "Three times a week is best."

Cùng chủ đề The Human Body

Chủ đề khác cấp A2