Amazing Facts About the Human Body

Những điều thú vị về cơ thể người
A2 The Human Body 49 câu 11 từ vựng ~2 phút nghe
It's biology class. Mrs. White is teaching the students about the human body, and Nam has a lot of questions.
Đang là giờ sinh học. Cô White dạy học sinh về cơ thể người, và Nam có rất nhiều câu hỏi.
Nhân vật: Mrs. White, Nam
49 câu
Mrs. White

Today we're going to learn about the human body. Nam, how many bones are there in an adult's body?

Hôm nay chúng ta sẽ tìm hiểu về cơ thể người. Nam, cơ thể người lớn có bao nhiêu cái xương?

Nam

Um... One hundred?

Ừm... Một trăm ạ?

Mrs. White

Good guess, but no. There are two hundred and six. And a baby has about three hundred.

Đoán hay đấy, nhưng chưa đúng. Có hai trăm linh sáu cái. Còn em bé thì có khoảng ba trăm.

Nam

Three hundred? Why do babies have more bones than adults?

Ba trăm ạ? Sao em bé lại có nhiều xương hơn người lớn ạ?

Mrs. White

Some small bones grow together when babies get older. For example, a baby's skull has soft parts. Later, they join together.

Một số xương nhỏ liền lại với nhau khi em bé lớn lên. Ví dụ, hộp sọ của em bé có những chỗ mềm. Về sau chúng liền lại.

Nam

What does the skull do?

Hộp sọ có tác dụng gì ạ?

Mrs. White

It protects the most important part of the body. Can you guess what it is?

Nó bảo vệ bộ phận quan trọng nhất của cơ thể. Em đoán được là gì không?

Nam

The brain!

Bộ não ạ!

Mrs. White

Exactly. Your brain controls everything: your thinking, your movement, even your dreams.

Chính xác. Não điều khiển mọi thứ: suy nghĩ, cử động, thậm chí cả giấc mơ của em.

Nam

What about the backbone? My grandma always says her backbone hurts.

Thế còn xương sống ạ? Bà em lúc nào cũng kêu đau xương sống.

Mrs. White

The backbone helps us stand up straight. It has thirty-three small bones.

Xương sống giúp chúng ta đứng thẳng. Nó gồm ba mươi ba đốt xương nhỏ.

Nam

Wow. What's the biggest part of the body?

Chà. Bộ phận nào lớn nhất cơ thể ạ?

Mrs. White

Many people say the legs, but it's actually the skin. An adult has about two square meters of skin.

Nhiều người nói là chân, nhưng thật ra là da. Một người lớn có khoảng hai mét vuông da.

Nam

That's bigger than my bed!

To hơn cả giường của em!

Mrs. White

Ha ha, almost. Now, put two fingers on the side of your neck. Can you feel something?

Ha ha, gần bằng thôi. Giờ em đặt hai ngón tay lên bên cổ. Em có cảm thấy gì không?

Nam

Yes! Something is moving. Boom, boom.

Có ạ! Có cái gì đang đập. Thình, thịch.

Mrs. White

That's your blood. Your heart pushes it around your whole body.

Đó là máu của em. Tim bơm máu đi khắp cơ thể.

Nam

Cool. Is it true that no two people have the same fingerprints?

Hay quá. Có thật là không có hai người nào có vân tay giống nhau không cô?

Mrs. White

Yes. Look at the lines on your fingers and your palm. They're different from everyone else's in the world.

Thật đấy. Nhìn các đường vân trên ngón tay và lòng bàn tay em xem. Chúng khác với tất cả mọi người trên thế giới.

Nam

Even twins?

Cả sinh đôi cũng khác ạ?

Mrs. White

Even twins. One more fun fact. Do you know why we have eyelashes?

Cả sinh đôi. Thêm một điều thú vị nữa. Em có biết vì sao chúng ta có lông mi không?

Nam

To look pretty?

Để trông đẹp hơn ạ?

Mrs. White

Ha ha, no. They stop dust from getting into your eyes.

Ha ha, không phải. Chúng ngăn bụi bay vào mắt.

Nam

The human body is amazing!

Cơ thể người tuyệt vời thật!

Mrs. White

It is. For homework, please draw the bones of the hand. See you on Thursday!

Đúng vậy. Bài tập về nhà: các em vẽ xương bàn tay nhé. Hẹn gặp lại các em thứ Năm!

Từ vựng trong bài (11)

human ˈhjumən Danh từ
con người, người
bone ˈboʊn Danh từ
xương, xương người
Trong bài: bones
skull ˈskəɫ Danh từ
brain ˈbɹeɪn Danh từ
não
backbone ˈbækˌboʊn Danh từ
xương sống, cột sống
skin ˈskɪn Danh từ
da, biểu bì
finger ˈfɪŋɡɝ Danh từ
ngón tay, những ngón tay
Trong bài: fingers
blood ˈbɫəd Danh từ
máu
heart ˈhɑɹt Danh từ
trái tim, quả tim
palm ˈpɑɫm Danh từ
lòng bàn tay, mặt trong của bàn tay
eyelash ˈaɪˌɫæʃ Danh từ
lông mi, lông mi
Trong bài: eyelashes

Mẫu câu hay

Why do babies have more bones than adults?
Tại sao em bé có nhiều xương hơn người lớn?
more + danh từ + than = nhiều... hơn. Câu hỏi Why do/does...? hỏi lý do.
Can you guess what it is?
Bạn có đoán được đó là gì không?
Câu hỏi gián tiếp: sau guess/know, dùng trật tự câu kể "what it is", không phải "what is it".
They stop dust from getting into your eyes.
Chúng ngăn bụi bay vào mắt.
stop + something + from + V-ing = ngăn cái gì làm gì.
Is it true that...?
Có thật là...?
Dùng để hỏi xác nhận một thông tin mình nghe được.

Kiểm tra nhanh

1. How many bones does an adult have?
💡 "There are two hundred and six."
2. What is the biggest part of the body?
💡 "it's actually the skin."
3. Why do we have eyelashes?
💡 "They stop dust from getting into your eyes."

Cùng chủ đề The Human Body

Chủ đề khác cấp A2