chest

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngực, lồng ngực
🎯
Đừng chỉ tra "chest" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the front part of the body between the neck and the stomach
✏️
Câu ví dụ
The tightness in her chest made her anxious .
Cảm giác tức ngực khiến cô ấy lo lắng.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa breast ức, ức gà
✅
Luyện tập

"chest" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Face and Body