Nghĩa tiếng Việt
ngực, lồng ngực
Đừng chỉ tra "chest" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the front part of the body between the neck and the stomach
Câu ví dụ
The tightness in her chest made her anxious .
Cảm giác tức ngực khiến cô ấy lo lắng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
breast ức, ức gà
Luyện tập
"chest" nghĩa là gì?