to talk into
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
thuyết phục, dụ dỗ
Đừng chỉ tra "to talk into" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to convince someone to do something they do not want to do
Câu ví dụ
She was able to talk her boss into giving her the opportunity to lead the project.
Cô ấy đã có thể thuyết phục sếp của mình cho cô ấy cơ hội dẫn dắt dự án.
Luyện tập
"to talk into" nghĩa là gì?