sixty

Số từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sáu mươi
💡
Definition (English)
the number 60
✏️
Câu ví dụ
The library hosted a special event featuring sixty rare books from its historical collection .
Thư viện đã tổ chức một sự kiện đặc biệt trưng bày sáu mươi cuốn sách quý hiếm từ bộ sưu tập lịch sử của mình.
Luyện tập

"sixty" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Cardinal Tens