exceptional
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
xuất sắc, đặc biệt
Definition (English)
significantly better or greater than what is typical or expected
Câu ví dụ
His exceptional skills as a pianist earned him numerous awards .
Những kỹ năng xuất chúng của anh ấy với tư cách là một nghệ sĩ dương cầm đã mang lại cho anh ấy nhiều giải thưởng.
Luyện tập
"exceptional" nghĩa là gì?