exceptional

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
xuất sắc, đặc biệt
💡
Definition (English)
significantly better or greater than what is typical or expected
✏️
Câu ví dụ
His exceptional skills as a pianist earned him numerous awards .
Những kỹ năng xuất chúng của anh ấy với tư cách là một nghệ sĩ dương cầm đã mang lại cho anh ấy nhiều giải thưởng.
Luyện tập

"exceptional" nghĩa là gì?