exceptional

/ɪkˈsɛpʃənəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
xuất sắc, đặc biệt
🎯
Đừng chỉ tra "exceptional" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
significantly better or greater than what is typical or expected
✏️
Câu ví dụ
His exceptional skills as a pianist earned him numerous awards .
Những kỹ năng xuất chúng của anh ấy với tư cách là một nghệ sĩ dương cầm đã mang lại cho anh ấy nhiều giải thưởng.
✅
Luyện tập

"exceptional" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Uniqueness