palm reading
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
xem chỉ tay, bói chỉ tay
Đừng chỉ tra "palm reading" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the act of seemingly telling someone about their character or future by looking at the palm of their hand
Câu ví dụ
Palm reading has been practiced for centuries in various cultures as a method of divination and self-reflection .
Xem chỉ tay đã được thực hành trong nhiều thế kỷ ở các nền văn hóa khác nhau như một phương pháp bói toán và tự phản ánh.
Luyện tập
"palm reading" nghĩa là gì?