palm reading

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
xem chỉ tay, bói chỉ tay
🎯
Đừng chỉ tra "palm reading" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the act of seemingly telling someone about their character or future by looking at the palm of their hand
✏️
Câu ví dụ
Palm reading has been practiced for centuries in various cultures as a method of divination and self-reflection .
Xem chỉ tay đã được thực hành trong nhiều thế kỷ ở các nền văn hóa khác nhau như một phương pháp bói toán và tự phản ánh.
✅
Luyện tập

"palm reading" nghĩa là gì?