versatile

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
linh hoạt, đa năng
🎯
Đừng chỉ tra "versatile" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a person) capable of effectively and skillfully performing a wide range of tasks or activities
✏️
Câu ví dụ
The versatile artist explores different mediums and styles , from painting to sculpture and digital art .
Nghệ sĩ đa tài khám phá các phương tiện và phong cách khác nhau, từ hội họa đến điêu khắc và nghệ thuật kỹ thuật số.
✅
Luyện tập

"versatile" nghĩa là gì?