Nghĩa tiếng Việt
linh hoạt, đa năng
Đừng chỉ tra "versatile" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a person) capable of effectively and skillfully performing a wide range of tasks or activities
Câu ví dụ
The versatile artist explores different mediums and styles , from painting to sculpture and digital art .
Nghệ sĩ đa tài khám phá các phương tiện và phong cách khác nhau, từ hội họa đến điêu khắc và nghệ thuật kỹ thuật số.
Luyện tập
"versatile" nghĩa là gì?