Nghĩa tiếng Việt
lời thú nhận, sự thú tội
Đừng chỉ tra "confession" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a formal statement made by a person admitting that they are guilty of a crime
Câu ví dụ
The confession was pivotal in solving the cold case that had baffled investigators for years .
Lời thú nhận đã đóng vai trò then chốt trong việc giải quyết vụ án lạnh khiến các điều tra viên bối rối trong nhiều năm.
Luyện tập
"confession" nghĩa là gì?