to irrigate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tưới tiêu, tưới nước
🎯
Đừng chỉ tra "to irrigate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to supply crops, land, etc. with water, typically by artificial means
✏️
Câu ví dụ
He irrigates the vegetable garden with a hose and sprinkler attachment .
Anh ấy tưới vườn rau bằng ống nước và vòi phun.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa to water tưới nước
✅
Luyện tập

"to irrigate" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Agriculture and Farming