to irrigate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tưới tiêu, tưới nước
Đừng chỉ tra "to irrigate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to supply crops, land, etc. with water, typically by artificial means
Câu ví dụ
He irrigates the vegetable garden with a hose and sprinkler attachment .
Anh ấy tưới vườn rau bằng ống nước và vòi phun.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to water tưới nước
Luyện tập
"to irrigate" nghĩa là gì?