to agitate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm phiền, kích động
Đừng chỉ tra "to agitate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make someone feel annoyed, anxious, or angry
Câu ví dụ
The continuous interruptions were agitating her .
Những gián đoạn liên tục đang kích động cô ấy.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to shake lắc, giũ
Trái nghĩa
to calm làm dịu, trấn an
Luyện tập
"to agitate" nghĩa là gì?