stimulating

/ˈstɪmjəˌɫeɪtɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
kích thích, hứng thú
🎯
Đừng chỉ tra "stimulating" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
causing excitement, interest, or activity, often through intellectual or emotional engagement
✏️
Câu ví dụ
The workshop offered stimulating activities designed to enhance creativity and problem-solving skills.
Hội thảo cung cấp các hoạt động kích thích được thiết kế để nâng cao khả năng sáng tạo và kỹ năng giải quyết vấn đề.
✅
Luyện tập

"stimulating" nghĩa là gì?