Nghĩa tiếng Việt
kích thích, hứng thú
Đừng chỉ tra "stimulating" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
causing excitement, interest, or activity, often through intellectual or emotional engagement
Câu ví dụ
The workshop offered stimulating activities designed to enhance creativity and problem-solving skills.
Hội thảo cung cấp các hoạt động kích thích được thiết kế để nâng cao khả năng sáng tạo và kỹ năng giải quyết vấn đề.
Luyện tập
"stimulating" nghĩa là gì?