to moderate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giảm bớt, làm dịu đi
Đừng chỉ tra "to moderate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to lessen extremity or severity of something
Câu ví dụ
When providing feedback, it's important to moderate criticism with praise to maintain a constructive environment.
Khi đưa ra phản hồi, quan trọng là phải điều tiết lời chỉ trích bằng lời khen để duy trì một môi trường xây dựng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to control kiểm soát, thống trị
Luyện tập
"to moderate" nghĩa là gì?