to moderate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giảm bớt, làm dịu đi
🎯
Đừng chỉ tra "to moderate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to lessen extremity or severity of something
✏️
Câu ví dụ
When providing feedback, it's important to moderate criticism with praise to maintain a constructive environment.
Khi đưa ra phản hồi, quan trọng là phải điều tiết lời chỉ trích bằng lời khen để duy trì một môi trường xây dựng.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to moderate" nghĩa là gì?