solar system
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
hệ mặt trời, hệ mặt trời
Đừng chỉ tra "solar system" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the sun and the group of planets orbiting around it, including the earth
Câu ví dụ
Scientists believe the solar system formed over 4.5 billion years ago .
Các nhà khoa học tin rằng hệ mặt trời hình thành cách đây hơn 4,5 tỷ năm.
Luyện tập
"solar system" nghĩa là gì?