solar system

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hệ mặt trời, hệ mặt trời
🎯
Đừng chỉ tra "solar system" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the sun and the group of planets orbiting around it, including the earth
✏️
Câu ví dụ
Scientists believe the solar system formed over 4.5 billion years ago .
Các nhà khoa học tin rằng hệ mặt trời hình thành cách đây hơn 4,5 tỷ năm.
✅
Luyện tập

"solar system" nghĩa là gì?