Nghĩa tiếng Việt
nhà du hành vũ trụ
Đừng chỉ tra "cosmonaut" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an astronaut from Russia or the former Soviet Union
Câu ví dụ
The Soviet Union launched several successful cosmonaut missions during the Space Race with the United States .
Liên Xô đã phóng một số sứ mệnh phi hành gia thành công trong Cuộc chạy đua Không gian với Hoa Kỳ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
astronaut phi hành gia, nhà du hành vũ...
Luyện tập
"cosmonaut" nghĩa là gì?