cosmonaut

/ˈkɔzməˌnɔt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhà du hành vũ trụ
🎯
Đừng chỉ tra "cosmonaut" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an astronaut from Russia or the former Soviet Union
✏️
Câu ví dụ
The Soviet Union launched several successful cosmonaut missions during the Space Race with the United States .
Liên Xô đã phóng một số sứ mệnh phi hành gia thành công trong Cuộc chạy đua Không gian với Hoa Kỳ.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"cosmonaut" nghĩa là gì?