infotainment

/ˌɪnfoʊˈteɪnmənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
giải trí thông tin, thông tin giải trí
🎯
Đừng chỉ tra "infotainment" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a type of content that combines information and entertainment
✏️
Câu ví dụ
The line between journalism and infotainment is becoming increasingly blurred .
Ranh giới giữa báo chí và giải trí thông tin ngày càng trở nên mờ nhạt.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"infotainment" nghĩa là gì?