fire chief

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
trưởng phòng cứu hỏa, chỉ huy trưởng cứu hỏa
🎯
Đừng chỉ tra "fire chief" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the person who is in charge of a fire department
✏️
Câu ví dụ
She met with the fire chief to discuss community outreach initiatives on fire prevention .
Cô ấy đã gặp trưởng đội cứu hỏa để thảo luận về các sáng kiến tiếp cận cộng đồng về phòng cháy.
✅
Luyện tập

"fire chief" nghĩa là gì?