fire chief
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
trưởng phòng cứu hỏa, chỉ huy trưởng cứu hỏa
Đừng chỉ tra "fire chief" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the person who is in charge of a fire department
Câu ví dụ
She met with the fire chief to discuss community outreach initiatives on fire prevention .
Cô ấy đã gặp trưởng đội cứu hỏa để thảo luận về các sáng kiến tiếp cận cộng đồng về phòng cháy.
Luyện tập
"fire chief" nghĩa là gì?