Nghĩa tiếng Việt
quả bóng, trái bóng
Đừng chỉ tra "ball" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a round object that is used in games and sports, such as soccer, basketball, bowling, etc.
Câu ví dụ
We watched a game of volleyball and saw the players spike the ball.
Chúng tôi đã xem một trận bóng chuyền và thấy các cầu thủ đập bóng.
Luyện tập
"ball" nghĩa là gì?