ball

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
quả bóng, trái bóng
🎯
Đừng chỉ tra "ball" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a round object that is used in games and sports, such as soccer, basketball, bowling, etc.
✏️
Câu ví dụ
We watched a game of volleyball and saw the players spike the ball.
Chúng tôi đã xem một trận bóng chuyền và thấy các cầu thủ đập bóng.
✅
Luyện tập

"ball" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Household Items