Nghĩa tiếng Việt
vô cơ, khoáng
Đừng chỉ tra "inorganic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not possessing the characteristics or properties associated with living organisms
Câu ví dụ
Inorganic substances do not undergo biological processes such as metabolism or reproduction .
Các chất vô cơ không trải qua các quá trình sinh học như trao đổi chất hoặc sinh sản.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
organic hữu cơ, sinh học
Luyện tập
"inorganic" nghĩa là gì?