curfew

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lệnh giới nghiêm, lệnh cấm ra đường
🎯
Đừng chỉ tra "curfew" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an order or law that prohibits people from going outside after a specific time, particularly at night
✏️
Câu ví dụ
The soldiers patrolled the city to enforce the curfew, checking IDs and ensuring no one was out after hours .
Những người lính tuần tra thành phố để thực thi lệnh giới nghiêm, kiểm tra giấy tờ tùy thân và đảm bảo không ai ra ngoài sau giờ quy định.
✅
Luyện tập

"curfew" nghĩa là gì?