Nghĩa tiếng Việt
giác ngộ, hiểu biết
Đừng chỉ tra "enlightened" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
possessing knowledge and awareness on different matters
Câu ví dụ
The enlightened artist used their work to convey thought-provoking messages .
Nghệ sĩ giác ngộ đã sử dụng tác phẩm của mình để truyền tải những thông điệp kích thích suy nghĩ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
educated có học thức, được giáo dục
Luyện tập
"enlightened" nghĩa là gì?