enlightened

/ˌɛnˈɫaɪtənd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giác ngộ, hiểu biết
🎯
Đừng chỉ tra "enlightened" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
possessing knowledge and awareness on different matters
✏️
Câu ví dụ
The enlightened artist used their work to convey thought-provoking messages .
Nghệ sĩ giác ngộ đã sử dụng tác phẩm của mình để truyền tải những thông điệp kích thích suy nghĩ.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"enlightened" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Intellectual Traits