narrow-minded
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
hẹp hòi, thiển cận
Đừng chỉ tra "narrow-minded" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not open to new ideas, opinions, etc.
Câu ví dụ
Her narrow-minded parents disapproved of her unconventional career choice .
Cha mẹ hẹp hòi của cô ấy không tán thành lựa chọn nghề nghiệp không theo truyền thống của cô.
Luyện tập
"narrow-minded" nghĩa là gì?