narrow-minded

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hẹp hòi, thiển cận
🎯
Đừng chỉ tra "narrow-minded" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not open to new ideas, opinions, etc.
✏️
Câu ví dụ
Her narrow-minded parents disapproved of her unconventional career choice .
Cha mẹ hẹp hòi của cô ấy không tán thành lựa chọn nghề nghiệp không theo truyền thống của cô.
✅
Luyện tập

"narrow-minded" nghĩa là gì?