A Day at the Theme Park

Một ngày ở công viên giải trí
A2 Personality and Behavior 56 câu 13 từ vựng ~2 phút nghe
Long and Vy spent a whole day at a big theme park. Now they are on the bus home, talking about the rides and shows.
Long và Vy dành cả một ngày ở một công viên giải trí lớn. Giờ hai người đang trên xe buýt về nhà, nói chuyện về các trò chơi và chương trình biểu diễn.
Nhân vật: Vy, Long
56 câu
Vy

So, Long, what did you think of the theme park?

Long này, cậu thấy công viên giải trí thế nào?

Long

It was awesome! The best day of my summer.

Đỉnh lắm! Ngày tuyệt nhất trong mùa hè của mình.

Vy

Which ride did you like best?

Cậu thích trò nào nhất?

Long

The big roller coaster. It was so exciting. We went up so high, and then down really fast!

Tàu lượn siêu tốc to. Hồi hộp kinh khủng. Lên cao chót vót rồi lao xuống cực nhanh!

Vy

I thought it was scary! I screamed the whole time.

Mình thấy sợ chết khiếp! Mình hét suốt từ đầu đến cuối.

Long

Ha ha, I heard you. You were louder than the music.

Ha ha, mình nghe thấy mà. Cậu hét còn to hơn cả nhạc.

Vy

And what about the haunted house? That was crazy. Someone touched my shoulder in the dark!

Thế còn nhà ma thì sao? Điên rồ thật. Có ai đó chạm vào vai mình trong bóng tối!

Long

That was me! Sorry!

Mình đấy! Xin lỗi!

Vy

Long! My heart almost stopped!

Long! Tim mình suýt ngừng đập!

Long

Ha ha. Sorry, sorry. What did you like?

Ha ha. Xin lỗi, xin lỗi. Cậu thích gì nhất?

Vy

The water show at the end. The music and the lights were amazing. It was wonderful.

Màn trình diễn nhạc nước lúc cuối. Âm nhạc và ánh sáng tuyệt vời. Đẹp mê hồn.

Long

Yes, that was excellent. Better than the shows on TV.

Ừ, xuất sắc thật. Hay hơn các chương trình trên ti vi.

Vy

But the 3D movie was boring. It was about fish, and it was too slow.

Nhưng phim 3D thì chán. Phim về cá, mà chậm quá.

Long

I fell asleep! But the robot museum was interesting. I learned a lot about how robots work.

Mình ngủ gật luôn! Nhưng bảo tàng rô-bốt thì thú vị. Mình học được nhiều về cách rô-bốt hoạt động.

Vy

There was one weird robot. It looked like a real man, and it talked to me!

Có một con rô-bốt kỳ quặc. Nó trông như người thật, lại còn nói chuyện với mình!

Long

Yes, that was strange. It knew your name!

Ừ, lạ thật. Nó còn biết tên cậu!

Vy

Because I told it my name! Ha ha.

Vì mình nói tên mình cho nó mà! Ha ha.

Long

Oh, right. And the food? I thought it was just normal. Burgers and fries.

À đúng rồi. Thế còn đồ ăn? Mình thấy bình thường thôi. Hamburger với khoai tây chiên.

Vy

Yes, nothing special. But the ice cream was great.

Ừ, chẳng có gì đặc biệt. Nhưng kem thì ngon tuyệt.

Long

And the tickets? I thought they were a bit expensive. Five hundred thousand each.

Thế còn vé? Mình thấy hơi đắt. Năm trăm nghìn một vé.

Vy

Yes, but we stayed for ten hours, so it was worth it.

Ừ, nhưng tụi mình ở đó mười tiếng, nên cũng đáng.

Long

True. And the bus was free with the ticket.

Đúng thật. Mà còn được đi xe buýt miễn phí kèm vé nữa.

Vy

Look, I took more than two hundred photos today! My phone is almost full.

Xem này, hôm nay mình chụp hơn hai trăm tấm ảnh! Điện thoại gần đầy bộ nhớ rồi.

Long

Should we go again next summer?

Hè sau mình đi nữa nhé?

Vy

Definitely! But next time, no haunted house for me.

Chắc chắn rồi! Nhưng lần sau mình không vào nhà ma đâu.

Long

And no screaming on the roller coaster!

Và không được hét trên tàu lượn nhé!

Vy

No promises!

Không hứa đâu!

Từ vựng trong bài (13)

awesome ˈɑsəm Tính từ
tuyệt vời, ấn tượng
exciting ɪkˈsaɪtɪŋ Tính từ
thú vị, hào hứng
scary ˈskɛɹi Tính từ
đáng sợ, rùng rợn
crazy ˈkɹeɪzi Tính từ
điên, khùng
amazing əˈmeɪzɪŋ Tính từ
tuyệt vời, xuất sắc
wonderful ˈwəndɝfəɫ Tính từ
tuyệt vời, kỳ diệu
excellent ˈɛksəɫənt Tính từ
xuất sắc, tuyệt vời
boring ˈbɔɹɪŋ Tính từ
nhàm chán, tẻ nhạt
interesting ˈɪntɝəstɪŋ Tính từ
thú vị, hấp dẫn
weird ˈwɪɹd Tính từ
kỳ lạ, lạ thường
strange ˈstɹeɪndʒ Tính từ
kỳ lạ, lạ thường
normal ˈnɔɹməɫ Tính từ
bình thường, thông thường
great ˈɡɹeɪt Tính từ
tuyệt vời, xuất sắc

Mẫu câu hay

What did you think of the theme park?
Bạn thấy công viên giải trí thế nào?
What did you think of + danh từ? = Bạn thấy... thế nào? (hỏi ý kiến).
It was so exciting.
Hồi hộp, phấn khích lắm.
Tính từ -ing mô tả sự vật gây cảm xúc (exciting, boring, interesting); -ed mô tả cảm xúc của người (excited, bored, interested).
I fell asleep!
Tôi ngủ gật luôn!
fall asleep (quá khứ: fell asleep) = ngủ thiếp đi.
Nothing special.
Chẳng có gì đặc biệt.
Câu nhận xét ngắn khi thứ gì đó chỉ ở mức bình thường.

Kiểm tra nhanh

1. What did Vy think of the roller coaster?
💡 "I thought it was scary! I screamed the whole time."
2. Who touched Vy's shoulder in the haunted house?
💡 "That was me! Sorry!"
3. Why was the 3D movie boring?
💡 "It was about fish, and it was too slow."

Cùng chủ đề Personality and Behavior

Chủ đề khác cấp A2