Camping by the Lake

Cắm trại bên hồ
A2 Conjunctions and Prepositions 48 câu 24 từ vựng ~2 phút nghe
Hoang and Mai share an apartment. Hoang wants to go camping this weekend, but Mai is not sure about it.
Hoàng và Mai ở chung một căn hộ. Hoàng muốn đi cắm trại cuối tuần này, nhưng Mai còn đang phân vân.
Nhân vật: Hoang, Mai
48 câu
Hoang

Mai, do you have any plans for the weekend?

Mai ơi, cuối tuần này cậu có kế hoạch gì chưa?

Mai

Not yet. I'm not sure whether I want to stay at home or go out.

Chưa. Mình chưa biết nên ở nhà hay ra ngoài.

Hoang

Let's go camping by the lake! The weather is perfect now that the rainy season is over.

Đi cắm trại bên hồ đi! Giờ hết mùa mưa rồi nên thời tiết đẹp lắm.

Mai

Camping? I don't know. I went camping once, and I didn't sleep at all.

Cắm trại á? Mình không biết nữa. Mình đi cắm trại một lần rồi, và chẳng ngủ được tí nào.

Hoang

Why not?

Sao vậy?

Mai

Because it was cold, and there were insects inside the tent. Neither my sister nor I could sleep.

Vì trời lạnh, lại còn có côn trùng trong lều. Cả mình lẫn chị mình đều không ngủ được.

Hoang

This time will be different. I have a new tent, and it's much better than the old one.

Lần này sẽ khác. Mình có lều mới, tốt hơn cái cũ nhiều.

Mai

Hmm. What will we do there?

Ừm. Thế ở đó mình làm gì?

Hoang

We can swim in the lake or ride bikes around it. And in the evening, we can cook outside and look at the stars.

Mình có thể bơi ở hồ hoặc đạp xe quanh hồ. Buổi tối thì nấu ăn ngoài trời và ngắm sao.

Mai

That sounds nice. But what about rain?

Nghe hay đấy. Nhưng nhỡ mưa thì sao?

Hoang

If it rains, we can play cards in the tent. Easy!

Nếu trời mưa thì mình chơi bài trong lều. Dễ mà!

Mai

OK. How do we get there?

Được. Mình đi bằng gì?

Hoang

By bus. It takes about two hours from the city.

Bằng xe buýt. Từ thành phố mất khoảng hai tiếng.

Mai

When do we leave?

Khi nào mình xuất phát?

Hoang

Early on Saturday morning, before the traffic gets bad. We'll come back after lunch on Sunday.

Sáng sớm thứ Bảy, trước khi đường đông. Mình sẽ về sau bữa trưa Chủ nhật.

Mai

Should we invite anyone else?

Mình có nên rủ thêm ai không?

Hoang

Sure. What about Lan? She always says yes whenever we invite her.

Có chứ. Rủ Lan nhé? Lần nào rủ, Lan cũng đồng ý.

Mai

True. Last month, she even came to my cousin's wedding with me, and she didn't know anyone there!

Đúng thật. Tháng trước Lan còn đi đám cưới chị họ với mình, mà ở đó Lan chẳng quen ai!

Hoang

Ha ha, that's Lan.

Ha ha, đúng là Lan.

Mai

Good idea. I'll message her now. What should I bring?

Ý hay. Mình nhắn cho Lan luôn. Mình nên mang gì?

Hoang

Warm clothes, a towel and some snacks. I'll bring the tent and the food for dinner.

Quần áo ấm, khăn tắm và ít đồ ăn vặt. Mình sẽ mang lều và đồ ăn cho bữa tối.

Mai

Can I bring my guitar?

Mình mang đàn ghi-ta được không?

Hoang

Of course! Music around the campfire is one of the best parts of camping.

Tất nhiên rồi! Đàn hát quanh lửa trại là một trong những điều tuyệt nhất khi đi cắm trại.

Mai

OK, I'm in. But I'm bringing insect spray, too!

Được, mình đi. Nhưng mình sẽ mang cả thuốc xịt côn trùng nữa!

Hoang

Ha ha. Bring two bottles. One for me!

Ha ha. Mang hai chai nhé. Một chai cho mình!

Từ vựng trong bài (24)

for ˈfɔɹ Giới từ
yet ˈjɛt Liên từ
tuy nhiên, thế mà
whether ˈhwɛðɝ Liên từ
liệu
or ˈɔɹ Liên từ
hoặc
by ˈbaɪ Giới từ
bằng, thông qua
now ˈnaʊ Liên từ
bây giờ mà, giờ đây mà
that ˈðæt Liên từ
rằng
once ˈwəns Liên từ
and ˈænd Liên từ
và
because bɪˈkɑz Liên từ
bởi vì, vì
inside ˈɪnˌsaɪd Giới từ
bên trong, trong
nor ˈnɔɹ Trạng từ
cũng không
than ˈðæn Giới từ
hơn
around ɝˈaʊn Giới từ
outside ˈaʊtˈsaɪd Giới từ
bên ngoài, ngoài
but ˈbət Liên từ
nhưng, tuy nhiên
about əˈbaʊt Giới từ
về, liên quan đến
if ˈɪf Liên từ
nếu
from ˈfɹəm Giới từ
từ, từ nơi
when ˈhwɛn Liên từ
before ˌbiˈfɔɹ Liên từ
trước khi, trước lúc
after ˈæftɝ Liên từ
whenever hwɛˈnɛvɝ Liên từ
bất cứ khi nào, mỗi khi
of ˈəv Giới từ

Mẫu câu hay

I'm not sure whether I want to stay at home or go out.
Tôi chưa chắc mình muốn ở nhà hay ra ngoài.
whether... or... = liệu... hay... — dùng khi phân vân giữa hai lựa chọn.
Neither my sister nor I could sleep.
Cả chị tôi lẫn tôi đều không ngủ được.
neither A nor B = cả A và B đều không. Động từ không cần thêm "not".
The weather is perfect now that the rainy season is over.
Giờ mùa mưa đã qua nên thời tiết rất đẹp.
now that = bởi vì bây giờ (đã)... — nói lý do mới xuất hiện.
She always says yes whenever we invite her.
Bất cứ khi nào mình rủ, cô ấy cũng đồng ý.
whenever = bất cứ khi nào, mỗi khi.

Kiểm tra nhanh

1. Why didn't Mai sleep the last time she went camping?
💡 "Because it was cold, and there were insects inside the tent."
2. How will they get to the lake?
💡 "By bus. It takes about two hours from the city."
3. What will they do if it rains?
💡 "If it rains, we can play cards in the tent."

Cùng chủ đề Conjunctions and Prepositions

Chủ đề khác cấp A2