Organizing a Charity Race

Tổ chức cuộc chạy từ thiện
A2 Essential Verbs 53 câu 10 từ vựng ~2 phút nghe
Every year, Duc's school has a charity race to raise money for a children's hospital. This year, Ms. Lan asks Duc to help her organize it.
Năm nào trường của Đức cũng tổ chức một cuộc chạy từ thiện để quyên góp cho bệnh viện nhi. Năm nay cô Lan nhờ Đức giúp cô tổ chức.
Nhân vật: Ms. Lan, Duc
53 câu
Ms. Lan

Duc, thank you for helping me organize the charity race this year.

Đức, cảm ơn em đã giúp cô tổ chức cuộc chạy từ thiện năm nay.

Duc

No problem, Ms. Lan. I'm happy to be involved.

Không có gì ạ, cô Lan. Em rất vui được tham gia.

Ms. Lan

Great. You're going to lead the student team. There are ten volunteers.

Tốt quá. Em sẽ dẫn dắt nhóm học sinh. Có mười tình nguyện viên.

Duc

What do the volunteers have to do?

Các tình nguyện viên phải làm gì ạ?

Ms. Lan

Some will guide the runners. Others will give out water.

Một số sẽ hướng dẫn đường cho người chạy. Số khác sẽ phát nước.

Duc

OK. How will the runners know the way?

Vâng. Làm sao người chạy biết đường ạ?

Ms. Lan

We'll mark the route with red flags and arrows on the ground.

Mình sẽ đánh dấu đường chạy bằng cờ đỏ và mũi tên trên mặt đất.

Duc

Good idea. How many people will race?

Ý hay ạ. Có bao nhiêu người tham gia chạy ạ?

Ms. Lan

About two hundred. We need to number every runner. Can you print the numbers?

Khoảng hai trăm người. Mình cần đánh số cho từng người chạy. Em in số giúp cô được không?

Duc

Sure. I can print them in the school office tomorrow. Numbers one to two hundred.

Được ạ. Mai em in ở văn phòng trường. Số từ một đến hai trăm.

Ms. Lan

Perfect. Also, please make a list of all the volunteers and their phone numbers.

Hoàn hảo. Em lập thêm danh sách tất cả tình nguyện viên kèm số điện thoại nhé.

Duc

Will do. How long is the race?

Vâng ạ. Đường chạy dài bao nhiêu ạ?

Ms. Lan

Five kilometers, around the lake. It starts at seven a.m. on Sunday.

Năm cây số, quanh hồ. Bắt đầu lúc bảy giờ sáng Chủ nhật.

Duc

Where does the money go?

Tiền quyên góp được sẽ đi đâu ạ?

Ms. Lan

To the children's hospital. Each runner pays fifty thousand dong. Local shops are also giving money.

Đến bệnh viện nhi. Mỗi người chạy đóng năm mươi nghìn đồng. Các cửa hàng gần đây cũng ủng hộ tiền.

Duc

That's wonderful. Who will present the prizes?

Tuyệt vời quá ạ. Ai sẽ trao giải ạ?

Ms. Lan

The principal. She'll present medals to the first three boys and the first three girls.

Cô hiệu trưởng. Cô sẽ trao huy chương cho ba bạn nam và ba bạn nữ về đích đầu tiên.

Duc

Should I mention the hospital in my speech at the start?

Em có nên nhắc đến bệnh viện trong bài phát biểu lúc khai mạc không ạ?

Ms. Lan

Yes, please. Mention that every runner is helping sick children. That's the most important thing.

Có, em nhé. Hãy nói rằng mỗi người chạy đang giúp đỡ các em nhỏ bị bệnh. Đó là điều quan trọng nhất.

Duc

OK. I'll write a short speech tonight.

Vâng ạ. Tối nay em sẽ viết một bài phát biểu ngắn.

Ms. Lan

And please organize a meeting with the volunteers on Friday. I want to explain everything to them.

Em sắp xếp giúp cô một buổi họp với các tình nguyện viên vào thứ Sáu nhé. Cô muốn giải thích mọi thứ cho các bạn.

Duc

OK. I'll book a classroom after school.

Vâng ạ. Em sẽ đặt một phòng học sau giờ tan trường.

Ms. Lan

Thank you, Duc. You're very responsible.

Cảm ơn em, Đức. Em rất có trách nhiệm.

Duc

Thanks. Can I run, too, after the volunteers finish?

Em cảm ơn cô. Sau khi các tình nguyện viên làm xong, em có được chạy không ạ?

Ms. Lan

Ha ha. You'll be too busy. Maybe next year!

Ha ha. Em sẽ bận lắm đấy. Có lẽ năm sau nhé!

Duc

OK. Next year, I'm going to win the race!

Vâng. Năm sau em sẽ thắng cuộc chạy!

Từ vựng trong bài (10)

to organize Động từ
tổ chức, sắp xếp
to race Động từ
đua, chạy đua
to involve Động từ
liên quan, tham gia
Trong bài: involved
to lead Động từ
dẫn dắt, hướng dẫn
to guide Động từ
hướng dẫn, dẫn đường
to mark Động từ
đánh dấu, ghi lại
to number Động từ
đánh số, gán số
Trong bài: numbers
to print Động từ
in, in ấn
to present Động từ
tặng, trình bày
to mention Động từ
đề cập, nhắc đến

Mẫu câu hay

I'm happy to be involved.
Tôi rất vui được tham gia.
be involved (in something) = tham gia, góp phần vào việc gì.
We'll mark the route with red flags.
Chúng ta sẽ đánh dấu đường chạy bằng cờ đỏ.
mark = đánh dấu. route = tuyến đường.
She'll present medals to the first three boys.
Cô ấy sẽ trao huy chương cho ba bạn nam về đầu.
present something to somebody = trao, tặng cái gì cho ai.
Mention that every runner is helping sick children.
Hãy nói rằng mỗi người chạy đang giúp các em nhỏ bị bệnh.
mention = đề cập, nhắc đến.

Kiểm tra nhanh

1. What will Duc do?
💡 "You're going to lead the student team."
2. How will runners know the way?
💡 "We'll mark the route with red flags and arrows on the ground."
3. Where does the money go?
💡 "To the children's hospital."

Cùng chủ đề Essential Verbs

Chủ đề khác cấp A2