Looking at a New Apartment

Đi xem căn hộ mới
A2 Home Appliances and Devices 57 câu 15 từ vựng ~3 phút nghe
Linh is looking for an apartment near her new office. Mr. Brown, the owner, shows her around and explains how to use the machines in the apartment.
Linh đang tìm một căn hộ gần văn phòng mới. Ông Brown, chủ nhà, dẫn cô đi xem và giải thích cách dùng các thiết bị trong căn hộ.
Nhân vật: Mr. Brown, Linh
57 câu
Mr. Brown

Good morning. You must be Linh. Come in, please. This is the living room.

Chào buổi sáng. Chắc cô là Linh. Mời cô vào. Đây là phòng khách.

Linh

Wow, it's bigger than the photos online. Is the furniture included?

Ồ, rộng hơn trong ảnh trên mạng. Đồ nội thất có đi kèm không ạ?

Mr. Brown

Yes. You can use the sofa, the table and the bed. I also bought a new carpet last month.

Có. Cô có thể dùng ghế sofa, bàn và giường. Tháng trước tôi cũng mới mua một tấm thảm mới.

Linh

It's lovely. It's very hot today, though. Is there an air conditioner?

Đẹp quá. Nhưng hôm nay trời nóng thật. Ở đây có máy điều hòa không ạ?

Mr. Brown

Yes, there's one above the window. Here's the remote control. Press this green button to turn it on.

Có, ở phía trên cửa sổ. Đây là điều khiển từ xa. Bấm nút xanh này để bật.

Linh

Oh, it's getting cooler already. And what about winter? It gets quite cold here in December.

Ồ, mát hơn rồi. Còn mùa đông thì sao ạ? Tháng Mười Hai ở đây khá lạnh.

Mr. Brown

There's an electric heater in the bedroom. But please turn it off when you go out. Electricity is expensive.

Trong phòng ngủ có một máy sưởi điện. Nhưng nhớ tắt nó đi khi cô ra ngoài nhé. Tiền điện đắt lắm.

Linh

Of course, I will. Can I see the kitchen?

Tất nhiên rồi, cháu sẽ nhớ. Cháu xem bếp được không ạ?

Mr. Brown

Follow me. Here we have an oven and a dishwasher. The dishwasher is quite old, but it still works well.

Đi theo tôi. Ở đây có lò nướng và máy rửa bát. Máy rửa bát hơi cũ nhưng vẫn chạy tốt.

Linh

Great! I hate washing dishes by hand. Where's the washing machine?

Tuyệt quá! Cháu ghét rửa bát bằng tay lắm. Máy giặt ở đâu ạ?

Mr. Brown

It's on the balcony. All the apartments share the same water system, so you shouldn't use it after ten at night. It's very noisy, too.

Ở ngoài ban công. Tất cả các căn hộ dùng chung một hệ thống nước nên cô không nên dùng máy sau mười giờ tối. Máy cũng ồn lắm.

Linh

No problem. I usually do my laundry on Saturday mornings.

Không sao ạ. Cháu thường giặt đồ vào sáng thứ Bảy.

Mr. Brown

Good. Now look up here, on the ceiling. That's the smoke detector.

Tốt. Giờ cô nhìn lên đây, trên trần nhà. Đó là máy báo khói.

Linh

Is it very loud?

Nó kêu to lắm không ạ?

Mr. Brown

Very loud! Last year, a young man was cooking fish here and it suddenly started to beep. Everyone in the building woke up.

To lắm! Năm ngoái, một anh thanh niên đang rán cá ở đây thì nó đột nhiên kêu. Cả tòa nhà thức dậy hết.

Linh

Ha ha. I'll be careful when I cook.

Ha ha. Cháu sẽ cẩn thận khi nấu ăn.

Mr. Brown

There's also a ceiling fan in the bedroom. It's cheaper than the air conditioner, so you can use it on cooler nights.

Phòng ngủ còn có một cái quạt trần. Nó rẻ hơn máy điều hòa nên những đêm mát hơn cô có thể dùng nó.

Linh

That's good to know. The rent is eight million dong a month, right?

Thế thì tốt quá. Tiền thuê là tám triệu đồng một tháng phải không ạ?

Mr. Brown

Yes, and you have to pay on the first day of every month.

Đúng vậy, và cô phải trả vào ngày đầu tiên của mỗi tháng.

Linh

OK. Can I move in next week?

Vâng. Tuần sau cháu chuyển đến được không ạ?

Mr. Brown

Sure. I'm going to clean the whole place on Friday, so Saturday is fine.

Được chứ. Thứ Sáu tôi sẽ dọn dẹp toàn bộ căn hộ, nên thứ Bảy là được.

Linh

Perfect. Thank you, Mr. Brown. I really like this apartment.

Tuyệt quá. Cảm ơn ông Brown. Cháu rất thích căn hộ này.

Mr. Brown

You're welcome. I'll bring the keys on Saturday morning.

Không có gì. Sáng thứ Bảy tôi sẽ mang chìa khóa đến.

Từ vựng trong bài (15)

furniture ˈfɝnɪtʃɝ Danh từ
đồ nội thất
to use Động từ
sử dụng, dùng
carpet ˈkɑɹpət Danh từ
thảm, tấm trải sàn
air conditioner Danh từ
máy điều hòa không khí, máy lạnh
remote control Danh từ
điều khiển từ xa, bộ điều khiển
to turn on Động từ
bật, khởi động
Trong bài: turn it on
heater ˈhitɝ Danh từ
máy sưởi, lò sưởi
to turn off Động từ
tắt, ngắt
Trong bài: turn it off
oven ˈəvən Danh từ
lò nướng, bếp nướng
dishwasher ˈdɪʃˌwɑʃɝ Danh từ
máy rửa bát, máy rửa chén đĩa
to work Động từ
hoạt động, làm việc
Trong bài: works
washing machine Danh từ
máy giặt, máy rửa
system ˈsɪstəm Danh từ
hệ thống, mạng
smoke detector Danh từ
máy dò khói, báo động khói
fan ˈfæn Danh từ
quạt điện, quạt máy

Mẫu câu hay

Press this green button to turn it on.
Bấm nút xanh này để bật nó lên.
turn on = bật, turn off = tắt. Khi tân ngữ là đại từ (it, them) phải đặt ở giữa: turn it on, KHÔNG nói "turn on it".
It's bigger than the photos online.
Nó rộng hơn trong ảnh trên mạng.
So sánh hơn với tính từ ngắn: thêm -er + than (big → bigger, cheap → cheaper, cool → cooler).
You shouldn't use it after ten at night.
Bạn không nên dùng nó sau mười giờ tối.
should / shouldn't + động từ nguyên mẫu dùng để khuyên nên hoặc không nên làm gì.
You have to pay on the first day of every month.
Bạn phải trả vào ngày đầu tiên của mỗi tháng.
have to + động từ = phải làm gì (do quy định, hoàn cảnh bắt buộc).

Kiểm tra nhanh

1. Where is the washing machine?
💡 "It's on the balcony."
2. Why shouldn't Linh use the washing machine after ten at night?
💡 "All the apartments share the same water system, so you shouldn't use it after ten at night. It's very noisy, too."
3. What happened last year?
💡 "it suddenly started to beep. Everyone in the building woke up."

Cùng chủ đề Home Appliances and Devices

Chủ đề khác cấp A2