A Motorbike Accident

Tai nạn xe máy
A2 Injuries and Sickness 48 câu 14 từ vựng ~2 phút nghe
Tung had a motorbike accident yesterday, and now he is in hospital. His friend Lan comes to visit him.
Hôm qua Tùng bị tai nạn xe máy và giờ đang nằm viện. Bạn anh là Lan đến thăm.
Nhân vật: Lan, Tung
48 câu
Lan

Tung! I came as soon as I heard. What happened?

Tùng! Nghe tin là mình đến ngay. Chuyện gì đã xảy ra vậy?

Tung

I had an accident on my motorbike yesterday. A car hit me at the crossroads.

Hôm qua mình bị tai nạn xe máy. Một chiếc ô tô đâm vào mình ở ngã tư.

Lan

Oh no! Are you OK? Is it serious?

Ôi không! Cậu có sao không? Có nghiêm trọng không?

Tung

Not too serious, luckily. I broke my left arm, and I cut my leg.

May là không nghiêm trọng lắm. Mình bị gãy tay trái và bị rách chân.

Lan

Your arm is broken? Does it hurt?

Tay cậu bị gãy à? Có đau không?

Tung

Yes. The pain is quite bad at night. But the doctor gave me some medicine.

Có. Ban đêm đau lắm. Nhưng bác sĩ đã cho mình thuốc.

Lan

How did it happen?

Sao lại xảy ra chuyện đó?

Tung

The car didn't stop at the red light. I tried to stop, but it was too late. I fell off and hit the ground.

Chiếc ô tô vượt đèn đỏ. Mình cố phanh nhưng muộn quá. Mình ngã khỏi xe và đập xuống đường.

Lan

That's terrible. Was the driver injured, too?

Kinh khủng quá. Tài xế có bị thương không?

Tung

No, he was fine. He stopped and called an ambulance. He said sorry many times.

Không, ông ấy không sao. Ông ấy dừng lại gọi xe cấp cứu. Ông ấy xin lỗi mãi.

Lan

Were you wearing a helmet?

Lúc đó cậu có đội mũ bảo hiểm không?

Tung

Yes, thank goodness. The doctor said my helmet protected my head. Without it, my injury could be much worse.

Có, ơn trời. Bác sĩ bảo mũ bảo hiểm đã bảo vệ đầu mình. Không có nó thì chấn thương có thể nặng hơn nhiều.

Lan

The roads in this city are so dangerous. I'm always scared on my bike.

Đường sá ở thành phố này nguy hiểm thật. Lúc nào đi xe mình cũng sợ.

Tung

Me too, now.

Giờ thì mình cũng thế.

Lan

Did the doctors examine you carefully?

Các bác sĩ có khám kỹ cho cậu không?

Tung

Yes. They took X-rays of my arm and my head. Everything else is OK.

Có. Họ chụp X-quang tay và đầu cho mình. Những chỗ khác đều ổn.

Lan

How long do you have to stay here?

Cậu phải nằm viện bao lâu?

Tung

Two more days. Then I have to wear this for six weeks.

Hai ngày nữa. Sau đó mình phải bó bột thế này sáu tuần.

Lan

Six weeks! Can you go to work?

Sáu tuần! Thế cậu có đi làm được không?

Tung

I can't type with one hand, so I'm going to work from home.

Một tay thì không gõ máy được, nên mình sẽ làm việc ở nhà.

Lan

I brought you some fruit and your favorite comics.

Mình mang cho cậu ít hoa quả và mấy cuốn truyện tranh cậu thích.

Tung

Thank you, Lan. You're a good friend.

Cảm ơn Lan. Cậu đúng là bạn tốt.

Lan

Please be careful in the future. Drive slowly, OK?

Sau này cẩn thận nhé. Đi chậm thôi, được không?

Tung

I promise. I'm going to take the bus for a while!

Mình hứa. Thời gian tới mình sẽ đi xe buýt!

Từ vựng trong bài (14)

accident ˈæksədənt Danh từ
tai nạn, sự cố
to hit Động từ
đập, va vào
serious ˈsɪɹiəs Tính từ
nghiêm trọng, nặng
to break Động từ
gãy, làm gãy
Trong bài: broke
to cut Động từ
cắt, làm bị thương
broken ˈbɹoʊkən Tính từ
bị vỡ, bị gãy
to hurt Động từ
làm tổn thương, gây đau đớn
pain ˈpeɪn Danh từ
đau
bad ˈbæd Tính từ
ốm, không khỏe
Trong bài: worse
to injure Động từ
làm bị thương, gây tổn hại
Trong bài: injured
to protect Động từ
bảo vệ, che chở
Trong bài: protected
injury ˈɪndʒɝi Danh từ
chấn thương, vết thương
dangerous ˈdeɪndʒɝəs Tính từ
nguy hiểm
to examine Động từ
kiểm tra, xem xét

Mẫu câu hay

A car hit me at the crossroads.
Một chiếc ô tô đâm vào tôi ở ngã tư.
hit (quá khứ: hit) = va, đâm, đập vào.
I broke my left arm.
Tôi bị gãy tay trái.
break (quá khứ: broke) = làm gãy. broken (tính từ) = bị gãy: My arm is broken.
Was the driver injured, too?
Tài xế có bị thương không?
be injured = bị thương; injury = chấn thương, vết thương.
My helmet protected my head.
Mũ bảo hiểm đã bảo vệ đầu tôi.
protect = bảo vệ. protect something from something = bảo vệ khỏi cái gì.

Kiểm tra nhanh

1. How did the accident happen?
💡 "The car didn't stop at the red light."
2. What protected Tung's head?
💡 "The doctor said my helmet protected my head."
3. Why will Tung work from home?
💡 "I can't type with one hand, so I'm going to work from home."

Cùng chủ đề Injuries and Sickness

Chủ đề khác cấp A2