The Badminton Final

Trận chung kết cầu lông
A2 Exercise and Matches 60 câu 15 từ vựng ~2 phút nghe
It's the city's school sports day. Lan is playing in the badminton final, and her dad and younger brother Tuan are watching.
Hôm nay là ngày hội thể thao học sinh của thành phố. Lan thi đấu trận chung kết cầu lông, bố và em trai cô là Tuấn đang ngồi xem.
Nhân vật: Tuan, Dad
60 câu
Tuan

Dad, hurry! Lan's badminton final is starting!

Bố ơi, nhanh lên! Trận chung kết cầu lông của chị Lan bắt đầu rồi!

Dad

I'm coming. What's the score?

Bố đến đây. Tỉ số bao nhiêu rồi?

Tuan

It just started. It's two to one for Lan.

Vừa mới bắt đầu thôi. Chị Lan đang dẫn hai một.

Dad

Great start! She's playing so well today.

Khởi đầu tốt đấy! Hôm nay chị con đánh hay quá.

Tuan

She already won a medal this morning. She came second in the hundred-meter race.

Sáng nay chị ấy đã giành một huy chương rồi. Chị ấy về nhì trong cuộc chạy một trăm mét.

Dad

Really? I missed that! A silver medal?

Thật à? Bố lỡ mất rồi! Huy chương bạc à?

Tuan

Yes. And the winner broke the city record. She ran it in thirteen seconds.

Vâng. Mà người về nhất còn phá kỷ lục thành phố. Bạn ấy chạy mất mười ba giây.

Dad

Wow, that's fast. Oh no, look. Lan hit the shuttlecock into the net.

Ồ, nhanh thật. Ôi không, nhìn kìa. Chị Lan đánh cầu vào lưới rồi.

Tuan

Two all now.

Giờ hai đều rồi.

Dad

Who is she playing against?

Chị con đang đấu với ai?

Tuan

A girl from Tran Phu School. She won the final last year.

Một bạn trường Trần Phú. Năm ngoái bạn ấy vô địch.

Dad

So she's very good. This is going to be a hard game.

Vậy là giỏi lắm. Trận này sẽ khó đây.

Tuan

Don't worry. Lan practiced against boys all summer!

Bố đừng lo. Cả mùa hè chị Lan tập đấu với con trai mà!

Dad

Come on, Lan! You can do it!

Cố lên Lan! Con làm được mà!

Tuan

Dad, you're so loud! Everyone is looking at us.

Bố ơi, bố hét to quá! Mọi người đang nhìn mình kìa.

Dad

That's OK. I'm her biggest fan!

Không sao. Bố là người hâm mộ số một của chị con mà!

Later in the game(Một lúc sau)
Tuan

Twenty to eighteen! One more point and she wins!

Hai mươi mười tám! Thêm một điểm nữa là chị ấy thắng!

Dad

I can't watch. I'm too nervous.

Bố không dám xem. Bố hồi hộp quá.

Tuan

Yes! She scored! Lan is the winner!

Vào rồi! Chị ấy ghi điểm! Chị Lan thắng rồi!

Dad

Fantastic! I'm so proud of her.

Tuyệt vời! Bố tự hào về chị con quá.

Tuan

Look, she's getting her prize. A gold medal and a big cup!

Nhìn kìa, chị ấy đang nhận giải. Một huy chương vàng và một chiếc cúp to!

Dad

She practiced every day for three months. She deserves it.

Chị con tập luyện mỗi ngày suốt ba tháng. Chị con xứng đáng.

Tuan

The other girl looks sad.

Bạn kia trông buồn quá.

Dad

Nobody likes to lose. But she played well, too. She isn't a loser. She can win next year.

Chẳng ai thích thua cả. Nhưng bạn ấy cũng đánh hay. Bạn ấy không phải kẻ thua cuộc. Năm sau bạn ấy có thể thắng.

Tuan

Lan's school is in first place today, right?

Hôm nay trường chị Lan đứng thứ nhất phải không bố?

Dad

Yes. Her school team has the most points, so they'll win the team cup, too.

Đúng vậy. Đội của trường chị con nhiều điểm nhất, nên còn giành được cúp đồng đội nữa.

Tuan

Dad, I want to start exercising more. Maybe I can win a medal next year, too.

Bố ơi, con muốn tập thể dục nhiều hơn. Biết đâu năm sau con cũng giành được huy chương.

Dad

That's the spirit! Let's go jogging together on Sunday mornings.

Tinh thần tốt lắm! Sáng Chủ nhật bố con mình cùng đi chạy bộ nhé.

Tuan

Deal! But not too early, please.

Chốt ạ! Nhưng đừng sớm quá nhé bố.

Từ vựng trong bài (15)

to score Động từ
ghi bàn, ghi điểm
Trong bài: scored
to win Động từ
thắng, chiến thắng
Trong bài: won, wins
medal ˈmɛdəɫ Danh từ
huy chương, huân chương
race ˈɹeɪs Danh từ
cuộc đua, cuộc thi
winner ˈwɪnɝ Danh từ
người chiến thắng, người thắng cuộc
record ˈɹɛkɝd Danh từ
kỷ lục, thành tích tốt nhất
net ˈnɛt Danh từ
lưới, mạng
to practice Động từ
luyện tập, thực hành
Trong bài: practiced
fan ˈfæn Danh từ
người hâm mộ, cổ động viên
point ˈpɔɪnt Danh từ
điểm, số điểm
Trong bài: points
prize ˈpɹaɪz Danh từ
giải thưởng, phần thưởng
to lose Động từ
thua, bị đánh bại
loser ˈɫuzɝ Danh từ
kẻ thua cuộc
team ˈtim Danh từ
đội, nhóm
to exercise Động từ
tập thể dục, vận động
Trong bài: exercising

Mẫu câu hay

What's the score?
Tỉ số bao nhiêu rồi?
score (danh từ) = tỉ số; score (động từ) = ghi điểm, ghi bàn. two all = hai đều.
One more point and she wins!
Thêm một điểm nữa là cô ấy thắng!
One more + danh từ + and... = Thêm một... nữa là...
The winner broke the city record.
Người thắng cuộc đã phá kỷ lục thành phố.
break a record = phá kỷ lục. winner = người thắng; loser = người thua.
Nobody likes to lose.
Chẳng ai thích thua cả.
win = thắng; lose (quá khứ: lost) = thua.

Kiểm tra nhanh

1. What did Lan win in the morning?
💡 "She came second in the hundred-meter race." / "A silver medal?" / "Yes."
2. What did the winner of the race do?
💡 "And the winner broke the city record."
3. What will Tuan and his dad do on Sunday mornings?
💡 "Let's go jogging together on Sunday mornings."

Cùng chủ đề Exercise and Matches

Chủ đề khác cấp A2