Joining a Skateboarding Club

Tham gia câu lạc bộ trượt ván
A2 Exercise and Matches 56 câu 10 từ vựng ~3 phút nghe
Mai wants to start a new sport. She goes to a sports shop called Wave and Wheel, and Kai, the shop assistant, helps her.
Mai muốn bắt đầu chơi một môn thể thao mới. Cô đến cửa hàng thể thao Wave and Wheel, và Kai, nhân viên cửa hàng, giúp cô.
Nhân vật: Kai, Mai
56 câu
Kai

Hi! Welcome to Wave and Wheel. Can I help you?

Chào bạn! Chào mừng đến Wave and Wheel. Mình giúp gì được cho bạn?

Mai

Hi. I want to start skateboarding. I need a skateboard, but I don't know which one to buy.

Chào bạn. Mình muốn bắt đầu chơi trượt ván. Mình cần một tấm ván trượt nhưng không biết nên mua loại nào.

Kai

Great choice! Is this your first skateboard?

Lựa chọn hay đấy! Đây là tấm ván trượt đầu tiên của bạn à?

Mai

Yes. I watched skateboarding at the Olympics, and I really want to try it.

Ừ. Mình xem trượt ván ở Thế vận hội và rất muốn thử.

Kai

For beginners, I recommend this one. It's wide, so it's easier to stand on.

Với người mới, mình gợi ý tấm này. Nó rộng nên dễ đứng hơn.

Mai

How much is it?

Bao nhiêu tiền vậy?

Kai

One million two hundred thousand. And you need a helmet and knee pads, too. Safety first.

Một triệu hai trăm nghìn. Bạn còn cần mũ bảo hiểm và bảo vệ đầu gối nữa. An toàn là trên hết.

Mai

OK. Where can I practice?

Được. Mình tập ở đâu được?

Kai

There's a skate park next to the lake. And we have a skateboarding club. Our members practice together every Saturday morning.

Có một sân trượt ván cạnh hồ. Và bên mình có câu lạc bộ trượt ván. Các thành viên tập cùng nhau mỗi sáng thứ Bảy.

Mai

How do I join?

Làm sao để tham gia?

Kai

You need to fill in a registration form. The membership is two hundred thousand a month.

Bạn cần điền phiếu đăng ký. Phí thành viên là hai trăm nghìn một tháng.

Mai

That's not bad. What do members get?

Không đắt lắm. Thành viên được những gì?

Kai

Free lessons with a coach, and ten percent off everything in our shop.

Được học miễn phí với huấn luyện viên, và giảm mười phần trăm mọi thứ trong cửa hàng.

Mai

Sounds good. What are those big boards on the wall?

Nghe hay đấy. Mấy tấm ván to trên tường kia là gì vậy?

Kai

Surfboards. We also have a surfing club. Every summer, we go to Da Nang for a week of surfing.

Ván lướt sóng. Bên mình còn có câu lạc bộ lướt sóng. Hè nào cả nhóm cũng đi Đà Nẵng lướt sóng một tuần.

Mai

Surfing! That's my dream. But I'm not a very good swimmer.

Lướt sóng! Đó là ước mơ của mình. Nhưng mình bơi không giỏi lắm.

Kai

You need to swim well for surfing. Maybe start with skateboarding. It's good practice for your balance.

Lướt sóng thì phải bơi giỏi. Có lẽ bạn nên bắt đầu với trượt ván. Đó là cách tốt để luyện thăng bằng.

Mai

Do you do any other activities in the club?

Câu lạc bộ có hoạt động nào khác không?

Kai

Yes. Once a month, we hike in the mountains near Hanoi. It's good exercise, and it's free for members.

Có. Mỗi tháng một lần, cả nhóm đi bộ đường dài ở vùng núi gần Hà Nội. Tập thể dục rất tốt, mà miễn phí cho thành viên.

Mai

I love hiking! OK, I'll join. Can I fill in the form now?

Mình mê đi bộ đường dài! Được, mình sẽ tham gia. Mình điền phiếu luôn được không?

Kai

Of course. Here's the registration form and a pen.

Tất nhiên. Phiếu đăng ký và bút đây.

Mai

Thanks. And I'll take the skateboard, the helmet and the knee pads.

Cảm ơn. Và mình lấy tấm ván trượt, mũ bảo hiểm với bảo vệ đầu gối.

Kai

Great. With the member discount, that's one million five hundred thousand.

Tuyệt. Đã giảm giá thành viên, tổng là một triệu năm trăm nghìn.

Mai

Here you are. See you on Saturday!

Gửi bạn. Hẹn gặp thứ Bảy nhé!

Kai

See you! I'm sure you'll love it. Everyone wants to exercise more after their first lesson.

Hẹn gặp bạn! Mình chắc bạn sẽ thích. Ai học xong buổi đầu cũng muốn tập nhiều hơn.

Từ vựng trong bài (10)

skateboarding ˈskeɪtˌbɔɹdɪŋ Danh từ
trượt ván
skateboard ˈskeɪtˌbɔɹd Danh từ
ván trượt, skateboard
to practice Động từ
luyện tập, thực hành
skate ˈskeɪt Danh từ
giày trượt, giày trượt patin
registration ˌɹɛdʒɪˈstɹeɪʃən Danh từ
đăng ký, ghi danh
membership ˈmɛmbɝˌʃɪp Danh từ
tư cách thành viên, sự thuộc về
surfboard ˈsɝfˌbɔɹd Danh từ
ván lướt sóng, lướt sóng
Trong bài: surfboards
surfing ˈsɝfɪŋ Danh từ
lướt sóng
to hike Động từ
đi bộ đường dài, đi bộ leo núi
Trong bài: hiking
to exercise Động từ
tập thể dục, vận động

Mẫu câu hay

I want to start skateboarding.
Tôi muốn bắt đầu chơi trượt ván.
start + V-ing = bắt đầu làm gì. skateboard (danh từ) = tấm ván trượt; skateboarding = môn trượt ván.
You need to fill in a registration form.
Bạn cần điền phiếu đăng ký.
fill in a form = điền vào mẫu đơn. registration = sự đăng ký.
The membership is two hundred thousand a month.
Phí thành viên là hai trăm nghìn một tháng.
membership = tư cách thành viên, phí hội viên. member = thành viên.
Safety first.
An toàn là trên hết.
Câu nhắc nhở quen thuộc khi chơi thể thao, lái xe...

Kiểm tra nhanh

1. Why does Kai recommend the wide skateboard?
💡 "It's wide, so it's easier to stand on."
2. What do club members get?
💡 "Free lessons with a coach, and ten percent off everything in our shop."
3. Why should Mai start with skateboarding, not surfing?
💡 "But I'm not a very good swimmer." / "You need to swim well for surfing."

Cùng chủ đề Exercise and Matches

Chủ đề khác cấp A2