Getting Ready to Leave the House

Chuẩn bị rời nhà đi du lịch
A2 Essential Verbs 59 câu 9 từ vựng ~2 phút nghe
Hoa and Nam are going to Da Lat for a week. Their taxi is coming soon, so they check everything in the house before they leave.
Hoa và Nam sắp đi Đà Lạt một tuần. Taxi sắp đến nên hai vợ chồng kiểm tra mọi thứ trong nhà trước khi đi.
Nhân vật: Hoa, Nam
59 câu
Hoa

Nam, the taxi comes in thirty minutes. Did you pack your bag?

Anh Nam, ba mươi phút nữa taxi đến. Anh xếp đồ xong chưa?

Nam

Almost. I just need to pack my phone charger and my sunglasses.

Sắp xong rồi. Anh chỉ còn cho sạc điện thoại với kính râm vào thôi.

Hoa

Good. Can you lift this suitcase onto the bed? It's too heavy for me.

Tốt. Anh nhấc giúp em cái vali này lên giường được không? Nặng quá em không nhấc nổi.

Nam

Wow, what's in it? Stones?

Ôi, trong này có gì vậy? Đá à?

Hoa

Ha ha. Just clothes and shoes. And some gifts for your parents.

Ha ha. Chỉ quần áo với giày thôi. Và ít quà cho bố mẹ anh.

Nam

OK, it's on the bed. Do you mind closing it? I need to check the kitchen.

Rồi, lên giường rồi. Em đóng vali giúp anh nhé? Anh phải đi kiểm tra bếp.

Hoa

Not at all. But first, can you hold the top down while I close it?

Được chứ. Nhưng trước tiên anh giữ nắp xuống giúp em để em kéo khóa nhé?

Nam

Sure. There you go.

Được. Xong rồi đây.

Hoa

Thanks. Now, did you shut all the windows?

Cảm ơn anh. Giờ anh đóng hết cửa sổ chưa?

Nam

Yes, all of them. It might rain while we're away.

Rồi, đóng hết rồi. Lúc mình đi vắng có thể trời mưa.

Hoa

And the back door? Did you lock it?

Còn cửa sau? Anh khóa chưa?

Nam

Yes. I locked it twice.

Rồi. Anh khóa hai lần luôn.

Hoa

What about the car? Is it in the garage?

Còn xe ô tô? Để trong gara chưa?

Nam

Yes, I parked it inside last night. Our neighbor will check the house every two days.

Rồi, tối qua anh đỗ vào trong rồi. Hai ngày một lần anh hàng xóm sẽ sang xem nhà giúp.

Hoa

Good. Did you give him the key?

Tốt. Anh đưa chìa khóa cho anh ấy chưa?

Nam

Yes. And I promised to bring him some coffee from Da Lat.

Rồi. Anh còn hứa mang cà phê Đà Lạt về cho anh ấy.

Hoa

Nice. Oh, I almost forgot. Can you set the house alarm? The code is on the fridge.

Hay đấy. À, suýt nữa em quên. Anh cài chuông báo động giúp em nhé? Mã số dán trên tủ lạnh.

Nam

I'll set it when we leave. We have thirty seconds to go out after that.

Lúc mình đi anh sẽ cài. Cài xong mình có ba mươi giây để ra ngoài.

Hoa

Great. And the plants? Who will water them?

Tuyệt. Còn mấy chậu cây? Ai tưới?

Nam

I put them in the bathroom with some water. They'll be OK for a week.

Anh để chúng trong nhà tắm với ít nước rồi. Một tuần không sao đâu.

Hoa

You think of everything!

Anh chu đáo thật!

Nam

Ha ha. Last time, we forgot to lock the front door. I don't want that again.

Ha ha. Lần trước mình quên khóa cửa chính. Anh không muốn chuyện đó lặp lại.

Hoa

Right. That was terrible. OK, I think we're ready.

Đúng thế. Lần đó kinh khủng thật. Được rồi, em nghĩ mình xong rồi.

Nam

The taxi is here! Let's go.

Taxi đến rồi! Đi thôi.

Hoa

Wait, my phone! Oh, it's in my hand. Ha ha. OK, let's go!

Khoan, điện thoại của em! Ồ, nó ở trong tay em. Ha ha. Được rồi, đi thôi!

Từ vựng trong bài (9)

to pack Động từ
đóng gói, sắp xếp vali
to lift Động từ
nâng lên, nhấc lên
to mind Động từ
phiền, bận tâm
to hold Động từ
cầm, ôm
to shut Động từ
đóng, khép
to lock Động từ
khóa, đóng lại
Trong bài: locked
to park Động từ
đỗ xe, đậu xe
Trong bài: parked
to promise Động từ
hứa, cam kết
Trong bài: promised
to set Động từ
điều chỉnh, thiết lập

Mẫu câu hay

Did you pack your bag?
Bạn xếp đồ vào túi chưa?
pack = xếp đồ (vào vali, túi). unpack = dỡ đồ ra.
Do you mind closing it?
Bạn đóng nó giúp tôi được không?
Do you mind + V-ing? = Bạn có phiền... không? Trả lời đồng ý: Not at all.
I promised to bring him some coffee.
Tôi đã hứa mang cà phê về cho anh ấy.
promise to + V = hứa làm gì.
Can you set the house alarm?
Bạn cài chuông báo động giúp tôi được không?
set (quá khứ: set) = cài đặt (báo thức, chuông, giờ).

Kiểm tra nhanh

1. Why does Hoa ask Nam to lift the suitcase?
💡 "Can you lift this suitcase onto the bed? It's too heavy for me."
2. Who will check the house while they're away?
💡 "Our neighbor will check the house every two days."
3. What did they forget to do last time?
💡 "Last time, we forgot to lock the front door."

Cùng chủ đề Essential Verbs

Chủ đề khác cấp A2