Waiting for a Delivery

Chờ giao hàng
A2 Essential Adverbs 62 câu 15 từ vựng ~2 phút nghe
Kim ordered a new laptop online two weeks ago. Today, the delivery app says it's coming. She and her roommate Bao are waiting at home.
Hai tuần trước Kim đặt mua một chiếc máy tính xách tay mới trên mạng. Hôm nay ứng dụng báo hàng đang đến. Cô và bạn cùng phòng là Bảo đang đợi ở nhà.
Nhân vật: Kim, Bao
62 câu
Kim

Bao, is my package here yet?

Bảo ơi, hàng của mình đến chưa?

Bao

Not yet. Are you still waiting for your new laptop?

Chưa. Cậu vẫn đang đợi cái máy tính mới à?

Kim

Yes! The app says it's almost here. The driver is only two kilometers away.

Ừ! Ứng dụng báo gần đến rồi. Shipper chỉ còn cách hai cây số.

Bao

Then it'll probably arrive in ten minutes.

Vậy chắc mười phút nữa là đến.

Kim

I hope so. I ordered it two weeks ago. It's so late.

Mong là vậy. Mình đặt từ hai tuần trước rồi. Muộn quá.

Bao

Maybe the shop was very busy because of the sale.

Có lẽ cửa hàng bận quá vì đợt giảm giá.

Kim

Maybe. Oh, my phone! The driver just called. He's around the corner.

Có thể. Ồ, điện thoại! Shipper vừa gọi. Anh ấy ở ngay góc phố.

Bao

Great. Do you need to go out and meet him?

Tốt. Cậu có cần ra ngoài đón không?

Kim

He says he can't find our building. Can you go out and look? I'm still in my pajamas!

Anh ấy bảo không tìm thấy tòa nhà mình. Cậu ra ngoài tìm giúp mình được không? Mình vẫn đang mặc đồ ngủ!

Bao

Ha ha. OK. What does he look like?

Ha ha. Được. Anh ấy trông thế nào?

Kim

He's wearing a green jacket, and he's on a red motorbike. I'll watch from the window.

Anh ấy mặc áo khoác xanh lá, đi xe máy đỏ. Mình sẽ nhìn từ cửa sổ.

A minute later(Một phút sau)
Kim

Bao, look! There's a red motorbike just ahead of you, near the pharmacy. Is that him?

Bảo ơi, nhìn kìa! Có một chiếc xe máy đỏ ngay phía trước cậu, gần hiệu thuốc. Có phải anh ấy không?

Bao

Yes, I think so. Oh no, he's driving past our building!

Ừ, chắc vậy. Ôi không, anh ấy chạy qua tòa nhà mình rồi!

Kim

Shout! Wave your arms!

Gọi to lên! Vẫy tay đi!

Bao

Hey! Over here! He stopped. He's coming back.

Này anh ơi! Ở đây này! Anh ấy dừng rồi. Anh ấy đang quay lại.

A few minutes later(Vài phút sau)
Bao

Here you are. One laptop. At last!

Của cậu đây. Một cái máy tính. Cuối cùng cũng đến!

Kim

Finally! Thank you so much. Come in, come in.

Cuối cùng! Cảm ơn cậu nhiều. Vào đi, vào đi.

Bao

Open it. I want to see it, too.

Mở ra đi. Mình cũng muốn xem.

Kim

Wow, it's beautiful. And it's so thin!

Ôi, đẹp quá. Mà mỏng ghê!

Bao

Does it work? Turn it on.

Có chạy không? Bật lên xem.

Kim

It's starting. Yes! It works. My old laptop was so slow.

Đang khởi động. Được rồi! Chạy ngon. Máy cũ của mình chậm kinh khủng.

Bao

What are you going to do with your old one?

Thế cậu định làm gì với cái máy cũ?

Kim

I'll probably sell it online. Or maybe I'll give it to my little brother.

Chắc mình sẽ bán trên mạng. Hoặc có thể cho em trai mình.

Bao

Your brother will be happy. He just started high school.

Em cậu sẽ vui lắm. Nó vừa vào cấp ba mà.

Kim

Yes, and he only has an old computer. It's slower than mine!

Ừ, mà nó chỉ có một cái máy cũ. Còn chậm hơn máy mình!

Kim

True. OK, now I need to set it up. This will take all evening.

Đúng thật. Được rồi, giờ mình phải cài đặt máy. Chắc mất cả buổi tối.

Từ vựng trong bài (15)

still ˈstɪɫ Trạng từ
vẫn, còn
almost ˈɔɫˌmoʊst Trạng từ
gần như, hầu như
only ˈoʊnɫi Trạng từ
chỉ, duy nhất
then ˈðɛn Trạng từ
sau đó, rồi
probably ˈpɹɑbəˌbɫi Trạng từ
có lẽ, chắc là
in ˈɪn Trạng từ
vào trong, bên trong
maybe ˈmeɪbi Trạng từ
có lẽ, có thể
just ˈdʒəst Trạng từ
chỉ, vừa đúng
around ɝˈaʊn Trạng từ
khoảng, vào khoảng
out ˈaʊt Trạng từ
ngoài, ra ngoài
ahead əˈhɛd Trạng từ
phía trước, ở đằng trước
past ˈpæst Trạng từ
qua, bên cạnh
over ˈoʊvɝ Trạng từ
qua, trên
at last Trạng từ
cuối cùng, sau cùng
finally ˈfaɪnəɫi Trạng từ
cuối cùng, sau cùng

Mẫu câu hay

Are you still waiting for your new laptop?
Bạn vẫn đang đợi máy tính mới à?
still = vẫn (còn). yet = chưa (dùng trong câu hỏi, phủ định).
It'll probably arrive in ten minutes.
Chắc mười phút nữa là đến.
probably = có lẽ, chắc là (khá chắc chắn); maybe = có thể (ít chắc hơn).
He's driving past our building!
Anh ấy chạy qua tòa nhà mình rồi!
past = ngang qua; ahead = phía trước; around the corner = ở ngay góc phố.
At last! / Finally!
Cuối cùng cũng đến!
at last / finally = cuối cùng (sau khi chờ lâu).

Kiểm tra nhanh

1. How far away is the driver at first?
💡 "The driver is only two kilometers away."
2. Why can't Kim go out to meet the driver?
💡 "I'm still in my pajamas!"
3. What will Kim probably do with her old laptop?
💡 "I'll probably sell it online. Or maybe I'll give it to my little brother."

Cùng chủ đề Essential Adverbs

Chủ đề khác cấp A2