Aches and Pains at the Office

Đau nhức ở văn phòng
A2 Health and Sickness 54 câu 8 từ vựng ~2 phút nghe
It's Monday morning at the office. Mai and Duc are not feeling great, and they talk about their health problems.
Sáng thứ Hai ở văn phòng. Mai và Đức đều thấy không khỏe lắm, hai người nói chuyện về các vấn đề sức khỏe của mình.
Nhân vật: Mai, Duc
54 câu
Mai

Good morning, Duc. You look tired.

Chào buổi sáng, Đức. Trông anh mệt mỏi quá.

Duc

I am. I had a terrible toothache all weekend. I couldn't eat anything.

Mệt thật. Cả cuối tuần tôi bị đau răng kinh khủng. Chẳng ăn được gì.

Mai

Oh no. Did you go to the dentist?

Ôi không. Anh đi nha sĩ chưa?

Duc

Yes, at seven this morning. She took out a bad tooth. I still have a dull ache in my face.

Rồi, lúc bảy giờ sáng nay. Bác sĩ nhổ một cái răng hỏng. Mặt tôi vẫn còn âm ỉ đau.

Mai

Poor you. I'm not great either. I have a backache from sitting at my desk all day.

Tội anh quá. Tôi cũng chẳng khá hơn. Tôi bị đau lưng vì ngồi bàn làm việc cả ngày.

Duc

Everybody in this office has a backache! Look at our chairs. They're so old.

Ở văn phòng này ai mà chẳng đau lưng! Nhìn ghế của mình xem. Cũ quá rồi.

Mai

True. And Phong had an earache last week. He went swimming and got water in his ear.

Đúng thế. Tuần trước Phong còn bị đau tai. Cậu ấy đi bơi bị nước vào tai.

Duc

Wow. We're all falling apart!

Chà. Cả lũ mình đều xuống cấp hết rồi!

Mai

Ha ha. And the boss had a stomachache after the company dinner on Friday.

Ha ha. Còn sếp thì bị đau bụng sau bữa tối của công ty hôm thứ Sáu.

Duc

Really? I ate the seafood, too, but I was OK.

Thật à? Tôi cũng ăn hải sản mà có sao đâu.

Mai

Lucky you. Seriously, I think we have a problem. We work too much, and we never move.

Anh may đấy. Nói nghiêm túc, tôi nghĩ bọn mình có vấn đề. Bọn mình làm việc quá nhiều và chẳng bao giờ vận động.

Duc

You're right. I sit for ten hours a day. I have no energy in the afternoon.

Chị nói đúng. Tôi ngồi mười tiếng một ngày. Buổi chiều tôi chẳng còn chút năng lượng nào.

Mai

I read an article about the effects of sitting for a long time. It's bad for your back, your heart and even your mood.

Tôi có đọc một bài báo về tác hại của việc ngồi lâu. Nó có hại cho lưng, tim và thậm chí cả tâm trạng.

Duc

That's scary. What can we do?

Đáng sợ thật. Mình làm gì được bây giờ?

Mai

We could take a short walk every hour. Just five minutes.

Mình có thể đi bộ một chút mỗi tiếng. Chỉ năm phút thôi.

Duc

Good idea. And maybe we can ask the manager for new chairs.

Ý hay. Và có lẽ mình xin quản lý thay ghế mới.

Mai

Let's write an email together this afternoon. Everyone can sign it.

Chiều nay mình cùng viết một email nhé. Mọi người cùng ký tên.

Duc

Great. And no more company dinners at that seafood restaurant!

Tuyệt. Và không ăn tối công ty ở nhà hàng hải sản đó nữa!

Mai

Ha ha. Agreed. Now, do you want some soup for lunch? Soft food is better for your mouth today.

Ha ha. Nhất trí. Giờ trưa nay anh có muốn ăn súp không? Hôm nay ăn đồ mềm thì tốt cho miệng anh hơn.

Duc

Yes, please. Soup is all I can eat today.

Có chứ. Hôm nay tôi chỉ ăn được súp thôi.

Mai

OK. Let's go at twelve. And let's take the stairs, not the elevator!

Được. Mười hai giờ mình đi nhé. Và mình đi cầu thang bộ, không đi thang máy!

Duc

Hmm. My tooth hurts, not my legs. Fine, the stairs.

Ừm. Tôi đau răng chứ có đau chân đâu. Thôi được, đi cầu thang.

Từ vựng trong bài (8)

toothache Danh từ
đau răng, sự đau răng
ache ˈeɪk Danh từ
đau nhức, đau âm ỉ
backache ˈbæˌkeɪk Danh từ
đau lưng, chứng đau lưng
earache Danh từ
đau tai, chứng đau tai
stomachache Danh từ
đau bụng, đau dạ dày
problem ˈpɹɑbɫəm Danh từ
vấn đề, khó khăn
energy ˈɛnɝdʒi Danh từ
năng lượng, sức lực
effect ˈifɛkt Danh từ
ảnh hưởng, tác động
Trong bài: effects

Mẫu câu hay

I had a terrible toothache all weekend.
Cả cuối tuần tôi bị đau răng kinh khủng.
Bộ phận + -ache = đau...: toothache (đau răng), backache (đau lưng), earache (đau tai), stomachache (đau bụng), headache (đau đầu).
I'm not great either.
Tôi cũng chẳng khá hơn.
either = cũng (dùng trong câu phủ định). Câu khẳng định dùng too.
I have no energy in the afternoon.
Buổi chiều tôi chẳng còn chút năng lượng nào.
have no + danh từ = không có chút... nào (= don't have any).
We could take a short walk every hour.
Mình có thể đi bộ một chút mỗi tiếng.
We could + V = Mình có thể... — cách đưa ra gợi ý nhẹ nhàng.

Kiểm tra nhanh

1. Why does Duc look tired?
💡 "I had a terrible toothache all weekend."
2. Why did Phong have an earache?
💡 "He went swimming and got water in his ear."
3. What will they do this afternoon?
💡 "maybe we can ask the manager for new chairs." / "Let's write an email together this afternoon."

Cùng chủ đề Health and Sickness

Chủ đề khác cấp A2