Hội thoại tiếng Anh chủ đề Simple Verbs
A1 2 đoạn hội thoại dùng 25/25 từ vựng của chủ đề Simple Verbs.
Các bài hội thoại
1
2
My First Fun Run
Lần đầu chạy bộ vì cộng đồng
Hội thoại tiếng Anh A1: hai đồng nghiệp tham gia một cuộc chạy vui. Học động từ run, walk, start, stop, finish, jump, fall, sit, help, go, come, get, turn.
A Family Day at the Beach
Một ngày ở biển cùng gia đình
Hội thoại tiếng Anh A1: hai bố con đi biển, xây lâu đài cát và làm quen bạn mới. Học động từ swim, bring, give, find, open, close, build, do, choose, let, introduce, travel.
Từ vựng chủ đề Simple Verbs
to walk
— đi bộ, đi dạo Có trong bài 1
to run
— chạy Có trong bài 1
to go
— đi, di chuyển Có trong bài 1, 2
to come
— đến, tới Có trong bài 1
to sit
Có trong bài 1, 2
to fall
— ngã, rơi Có trong bài 1
to jump
— nhảy, bật nhảy Có trong bài 1
to bring
— mang, đem Có trong bài 2
to give
— đưa, trao Có trong bài 2
to find
— tìm thấy, phát hiện Có trong bài 2
to open
— mở, mở khóa Có trong bài 2
to close
— đóng, khép Có trong bài 2
to start
— bắt đầu, khởi động Có trong bài 1
to stop
— dừng lại, ngăn chặn Có trong bài 1
to finish
— kết thúc, hoàn thành Có trong bài 1, 2
to build
— xây dựng, dựng lên Có trong bài 2
to do
— làm, thực hiện Có trong bài 1, 2
to get
— nhận được, có được Có trong bài 1, 2
to turn
— quay, xoay người Có trong bài 1
to introduce
— giới thiệu Có trong bài 2
to travel
— du lịch, di chuyển Có trong bài 2
to let
— để, cho phép Có trong bài 1, 2
to choose
Có trong bài 2
to help
— giúp đỡ, hỗ trợ Có trong bài 1, 2
to swim
— bơi, tập bơi Có trong bài 2