Hội thoại tiếng Anh chủ đề School
A1 2 đoạn hội thoại dùng 18/18 từ vựng của chủ đề School.
Các bài hội thoại
1
2
Buying School Supplies
Mua đồ dùng học tập
Hội thoại tiếng Anh A1: mẹ và con mua đồ dùng học tập cho năm học mới. Học từ bag, book, notebook, pen, pencil, eraser, marker, classroom, homework.
Talking About School and University
Nói chuyện về trường học và đại học
Hội thoại tiếng Anh A1: một sinh viên và một giáo viên mầm non nói về việc học. Học từ school, preschool, college, university, student, class, language, science, history.
Từ vựng chủ đề School
school
ˈskuɫ — trường học, trường Có trong bài 1, 2
college
ˈkɑɫɪdʒ — đại học, cao đẳng Có trong bài 2
university
ˌjunəˈvɝsəti — đại học Có trong bài 2
preschool
ˈpɹiˌskuɫ — trường mẫu giáo, nhà trẻ Có trong bài 2
classroom
ˈkɫæsˌɹum — lớp học, phòng học Có trong bài 1
student
ˈstudənt — sinh viên, học sinh Có trong bài 1, 2
book
ˈbʊk — sách Có trong bài 1
notebook
ˈnoʊtˌbʊk Có trong bài 1
bag
ˈbæɡ — túi, bao Có trong bài 1
pen
ˈpɛn — bút, bút mực Có trong bài 1
pencil
ˈpɛnsəɫ — bút chì, viết chì Có trong bài 1
eraser
iˈɹeɪsɝ — cục tẩy, gôm Có trong bài 1
marker
ˈmɑɹkɝ — bút lông, bút dạ Có trong bài 1
homework
ˈhoʊmˌwɝk — bài tập về nhà, nhiệm vụ ở nhà Có trong bài 1
history
ˈhɪstɝi — lịch sử, lịch sử thế giới Có trong bài 1, 2
language
ˈɫæŋɡwədʒ — ngôn ngữ Có trong bài 2
science
ˈsaɪəns Có trong bài 1, 2
class
ˈkɫæs — lớp, nhóm Có trong bài 1, 2