Adjectives of Offensive Negative Evaluation

29 từ vựng
Adjective
kinh khủng, tồi tệ
extremely bad or unpleasant
He felt terrible about forgetting his friend 's birthday and wanted to make it up to them .
Anh ấy cảm thấy tồi tệ vì quên sinh nhật của bạn mình và muốn bù đắp cho họ.
Adjective
kinh tởm, ghê tởm
extremely bad, unacceptable, and often considered immoral
The gross misconduct of the athlete tarnished the reputation of the entire team .
Hành vi cực kỳ sai trái của vận động viên đã làm hoen ố danh tiếng của cả đội.
Adjective
thấp kém, chất lượng thấp hơn
having lower quality or lesser value compared to others
His inferior performance on the field led to his team 's defeat in the game .
Màn trình diễn kém cỏi của anh ấy trên sân đã dẫn đến thất bại của đội trong trận đấu.
Adjective
nhàm chán, đơn điệu
boring or lacking interest, excitement, or liveliness
The dull lecture made it hard for students to stay awake .
Bài giảng nhàm chán khiến học sinh khó có thể tỉnh táo.
Adjective
tệ, dở
having very low quality
The crappy quality of the product was evident from the moment I opened the package .
Chất lượng tồi tệ của sản phẩm đã rõ ràng ngay từ lúc tôi mở gói.
Adjective
thối, tồi tệ
extremely undesirable
The rotten state of the road made driving hazardous .
Tình trạng thối rữa của con đường khiến việc lái xe trở nên nguy hiểm.
Adjective
tầm thường, nhàm chán
lacking the ability to arouse interest or cause excitement
The mundane routine of daily life made her yearn for something more exciting .
Thói quen tầm thường của cuộc sống hàng ngày khiến cô khao khát điều gì đó thú vị hơn.
Adjective
tầm thường, bình thường
neither good nor bad, but rather ordinary in quality
His cooking is mediocre — fine for daily meals , but nothing gourmet .
Nấu ăn của anh ấy tầm thường — ổn cho các bữa ăn hàng ngày, nhưng không có gì thượng hạng.
Adjective
quỷ quái, ma quỷ
excessively cruel or evil
Her demonic rage knew no bounds as she sought vengeance against her enemies .
Cơn thịnh nộ quỷ dữ của cô ấy không có giới hạn khi cô ấy tìm kiếm sự trả thù kẻ thù.
Adjective
tồi tệ, kém chất lượng
extremely poor in quality, performance, or condition
His first attempt at cooking dinner was lousy.
Lần đầu tiên anh ấy nấu bữa tối thật tệ hại.
Adjective
kỳ dị, quái gở
very ugly in a strange or funny way
The grotesque painting depicted a nightmarish scene with distorted faces and contorted bodies .
Bức tranh kỳ dị mô tả một cảnh tượng kinh hoàng với những khuôn mặt méo mó và cơ thể cong vẹo.
Adjective
thô tục, tục tĩu
having an indecent quality or being socially unacceptable in expression
His vulgar behavior towards women earned him a reputation as a misogynist .
Hành vi thô tục của anh ta đối với phụ nữ đã mang lại cho anh ta danh tiếng là một kẻ ghét phụ nữ.
Adjective
kinh tởm, ghê tởm
extremely unpleasant or disagreeable
The nasty stain on the carpet was difficult to remove .
Vết bẩn kinh tởm trên thảm rất khó để loại bỏ.
Adjective
kinh tởm, đê tiện
extremely disgusting or unpleasant
Her vile language towards her coworkers created a hostile work environment .
Ngôn ngữ đê tiện của cô ấy đối với đồng nghiệp đã tạo ra một môi trường làm việc thù địch.
Adjective
ghê gớm, khác thường
extremely unusual or unconventional in a way that is shocking
The outrageous claim made by the politician was met with skepticism .
Tuyên bố gây sốc của chính trị gia đã bị nghi ngờ.
Adjective
quái dị, kinh khủng
very ugly to an extent of being unnatural or frightening
The monstrous shadow cast by the towering mountain obscured the landscape below .
Cái bóng quái dị từ ngọn núi cao chót vót che khuất cảnh quan phía dưới.
Adjective
khó chịu, thô lỗ
extremely unpleasant or rude
The obnoxious habit of interrupting others during conversations annoyed everyone in the group .
Thói quen khó chịu ngắt lời người khác trong các cuộc trò chuyện làm phiền mọi người trong nhóm.
Adjective
xấu xa, độc ác
extremely evil or wicked, typically involving illegal or immoral actions
The villain 's nefarious deeds were finally exposed .
Những hành động độc ác của kẻ phản diện cuối cùng đã bị phơi bày.
Adjective
ghê tởm, kinh khủng
ugly and extremely unpleasant to the sight
The creature emerging from the swamp was hideous, with slimy tentacles and jagged teeth .
Sinh vật nổi lên từ đầm lầy thật ghê tởm, với những xúc tu nhầy nhụa và răng lởm chởm.
Adjective
rõ ràng, gây sốc
bad in a noticeable and extreme way
The egregious display of arrogance alienated him from his colleagues .
Sự thể hiện lộ liễu của sự kiêu ngạo đã khiến anh ta xa cách với đồng nghiệp.
Adjective
kinh khủng, tồi tệ
extremely unpleasant or bad
The horrible sight of the accident scene made her feel sick to her stomach .
Cảnh tượng kinh khủng của hiện trường vụ tai nạn khiến cô ấy buồn nôn.
Adjective
cẩu thả, ẩu
done with little attention to detail or precision
Managers introduced new checks to prevent sloppy bookkeeping that had hidden cost overruns .
Các nhà quản lý đã giới thiệu các kiểm tra mới để ngăn chặn việc ghi sổ sách cẩu thả đã che giấu chi phí vượt mức.
Adjective
chất lượng thấp, sến
having very low quality
The cheesy plastic toy broke easily after just a few uses.
Đồ chơi nhựa kém chất lượng dễ dàng bị vỡ chỉ sau vài lần sử dụng.
Adjective
kinh khủng, tồi tệ
extremely unpleasant or disagreeable
They received some awful news about their friend 's accident .
Họ nhận được một tin kinh khủng về vụ tai nạn của bạn họ.
Adjective
kinh khủng, ghê rợn
causing extreme fear, shock, or disgust
His gruesome costume won first prize at the Halloween party .
Bộ trang phục kinh dị của anh ấy đã giành giải nhất tại bữa tiệc Halloween.
Adjective
ghê tởm, đáng ghét
causing strong feelings of dislike, disgust, or hatred
The politician 's abhorrent remarks about a marginalized community led to calls for their resignation .
Những nhận xét kinh tởm của chính trị gia về một cộng đồng bị gạt ra ngoài lề đã dẫn đến yêu cầu từ chức.
Adjective
kinh tởm, ghê tởm
extremely unpleasant and disgusting
The repugnant comments made in the discussion revealed deep-seated biases that were hard to ignore .
Những bình luận kinh tởm được đưa ra trong cuộc thảo luận đã tiết lộ những định kiến sâu sắc khó có thể bỏ qua.
Adjective
đáng khinh, hèn hạ
deserving disapproval and condemnation due to being extremely wicked or evil
The despicable exploitation of workers by the unethical company sparked protests and boycotts .
Sự bóc lột đáng khinh của công ty phi đạo đức đối với công nhân đã châm ngòi cho các cuộc biểu tình và tẩy chay.
Adjective
chất lượng thấp, không có giá trị
having low quality or no worth
The rubbish condition of the road made driving hazardous .
Tình trạng tồi tệ của con đường khiến việc lái xe trở nên nguy hiểm.
1 / 1
Nhấp để lật thẻ
← → để chuyển · Space để lật · S để nghe