grotesque
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kỳ dị, quái gở
💡
Definition (English)
very ugly in a strange or funny way
✏️
Câu ví dụ
The grotesque painting depicted a nightmarish scene with distorted faces and contorted bodies .
Bức tranh kỳ dị mô tả một cảnh tượng kinh hoàng với những khuôn mặt méo mó và cơ thể cong vẹo.