egregious
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rõ ràng, gây sốc
💡
Definition (English)
bad in a noticeable and extreme way
✏️
Câu ví dụ
The egregious display of arrogance alienated him from his colleagues .
Sự thể hiện lộ liễu của sự kiêu ngạo đã khiến anh ta xa cách với đồng nghiệp.