mundane
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
tầm thường, nhàm chán
Definition (English)
lacking the ability to arouse interest or cause excitement
Câu ví dụ
The mundane routine of daily life made her yearn for something more exciting .
Thói quen tầm thường của cuộc sống hàng ngày khiến cô khao khát điều gì đó thú vị hơn.