mundane
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tầm thường, nhàm chán
💡
Definition (English)
lacking the ability to arouse interest or cause excitement
✏️
Câu ví dụ
The mundane routine of daily life made her yearn for something more exciting .
Thói quen tầm thường của cuộc sống hàng ngày khiến cô khao khát điều gì đó thú vị hơn.