demonic
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
quỷ quái, ma quỷ
Definition (English)
excessively cruel or evil
Câu ví dụ
Her demonic rage knew no bounds as she sought vengeance against her enemies .
Cơn thịnh nộ quỷ dữ của cô ấy không có giới hạn khi cô ấy tìm kiếm sự trả thù kẻ thù.