demonic
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
quỷ quái, ma quỷ
💡
Definition (English)
excessively cruel or evil
✏️
Câu ví dụ
Her demonic rage knew no bounds as she sought vengeance against her enemies .
Cơn thịnh nộ quỷ dữ của cô ấy không có giới hạn khi cô ấy tìm kiếm sự trả thù kẻ thù.