awful
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kinh khủng, tồi tệ
💡
Definition (English)
extremely unpleasant or disagreeable
✏️
Câu ví dụ
They received some awful news about their friend 's accident .
Họ nhận được một tin kinh khủng về vụ tai nạn của bạn họ.