mediocre
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tầm thường, bình thường
💡
Definition (English)
neither good nor bad, but rather ordinary in quality
✏️
Câu ví dụ
His cooking is mediocre — fine for daily meals , but nothing gourmet .
Nấu ăn của anh ấy tầm thường — ổn cho các bữa ăn hàng ngày, nhưng không có gì thượng hạng.