vulgar
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thô tục, tục tĩu
💡
Definition (English)
having an indecent quality or being socially unacceptable in expression
✏️
Câu ví dụ
His vulgar behavior towards women earned him a reputation as a misogynist .
Hành vi thô tục của anh ta đối với phụ nữ đã mang lại cho anh ta danh tiếng là một kẻ ghét phụ nữ.